epilation
/,epi'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhổ lông, sự tẩy lông: Hành động loại bỏ lông trên cơ thể một cách có chủ ý, thường từ gốc. Đây là một thuật ngữ chung cho các phương pháp như nhổ, tẩy, hoặc sử dụng công nghệ để loại bỏ lông vĩnh viễn hoặc tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Laser epilation is a popular method for long-term hair removal. (Epilation bằng laser là một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông lâu dài.)
- Waxing is a form of epilation that removes hair from the root. (Tẩy lông bằng sáp là một hình thức epilation loại bỏ lông từ chân.)
- The spa offers various epilation services. (Tiệm spa cung cấp các dịch vụ epilation khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và thẩm mỹ, epilation thường được dùng để phân biệt với depilation (cạo lông - chỉ cắt phần lông trên bề mặt da). Epilation nhấn mạnh việc loại bỏ toàn bộ sợi lông, bao gồm cả phần nằm dưới da.
- The difference between epilation and shaving is that epilation removes the entire hair. (Sự khác biệt giữa epilation và cạo râu là epilation loại bỏ toàn bộ sợi lông.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilate (động từ): nhổ lông, tẩy lông.
- She epilates her legs every month. (Cô ấy tẩy lông chân mỗi tháng.)
- Epilator (danh từ): dụng cụ hoặc máy tẩy lông.
- An electric epilator can be used at home. (Một máy tẩy lông điện có thể được sử dụng tại nhà.)
- Depilation (danh từ): sự cạo lông, tẩy lông (thường chỉ tác động đến phần lông trên bề mặt da).
Từ đồng nghĩa
- Hair removal: sự loại bỏ lông (từ chung hơn).
- Plucking: sự nhổ lông (bằng nhíp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'epilation')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ 'epilation')