opportunité

Học thuật
Thân thiện
opportunité

Une opportunité se présente pour améliorer la situation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đúng lúc, sự hợp thời: Chỉ tính chất phù hợp với thời điểm, hoàn cảnh cụ thể, mang lại hiệu quả tốt nhất.
    • Cơ hội, thời cơ: Chỉ một tình huống thuận lợi, một khoảnh khắc thích hợp để thực hiện điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Discuter de l'opportunité d'une mesure. (Thảo luận về sự đúng lúc / tính hợp thời của một biện pháp.)
    • Saisir l'opportunité. (Nắm lấy thời cơ.)
    • Une belle opportunité se présente. (Một cơ hội đẹp đang xuất hiện.)
    • Il a eu l'opportunité de voyager. (Anh ấy đãcơ hội đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Question d'opportunité": Vấn đề về tính hợp thời, vấn đề thời cơ.

    • C'est une question d'opportunité plus que de principe. (Đóvấn đề thời cơ hơn là vấn đề nguyên tắc.)
  • "En temps et en opportunité": Đúng lúc hợp thời (cách diễn đạt trang trọng).

    • La décision sera prise en temps et en opportunité. (Quyết định sẽ được đưa ra đúng lúc hợp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Opportun (adj): Đúng lúc, hợp thời, thuận tiện.

    • Un moment opportun pour agir. (Một thời điểm thuận tiện để hành động.)
  • Inopportun (adj): Không đúng lúc, không hợp thời.

    • Une remarque inopportune. (Một nhận xét không đúng lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Occasion: Dịp, cơ hội.
  • Chance: Cơ hội, may mắn.
  • Circonstance favorable: Hoàn cảnh thuận lợi.
Thành ngữ liên quan
  • "L'opportunité fait le larron": Dịch sát: "Cơ hội tạo ra kẻ trộm." Tương đương với thành ngữ Việt " cửa có người vào," ý nói hoàn cảnh thuận lợi có thể dẫn đến cám dỗ hoặc hành vi xấu.
opportunité

Une opportunité se présente pour améliorer la situation.

danh từ giống cái
  1. sự đúng lúc, sự hợp thời
    • Discuter de l'opportunité d'une mesure
      thảo luận về sự đúng lúc của một biện pháp
  2. cơ hội, thời cơ
    • Saisir l'opportunité
      nắm lấy thời cơ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "opportunité"