oppositeness

/'ɔpəzitnis/
Học thuật
Thân thiện
oppositeness

The teacher draws a diagram to illustrate the oppositeness of hot and cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đối lập, sự trái ngược: "Oppositeness" chỉ trạng thái, đặc tính hoặc mối quan hệ của hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn trái ngược, đối lập nhau về bản chất, phẩm chất hoặc hướng.
    • Sự đối nhau: Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như thực vật học), từ này có thể mô tả vị trí đối diện nhau ( dụ: của các cây).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oppositeness of their opinions made the debate very intense. (Tính chất đối lập trong ý kiến của họ đã khiến cuộc tranh luận trở nên rất căng thẳng.)
    • The fundamental oppositeness between good and evil is a common theme in literature. (Sự trái ngược cơ bản giữa thiện ác là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
    • The oppositeness of the two political parties' goals is clear. (Sự đối lập trong mục tiêu của hai đảng chính trị rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In direct oppositeness to": Hoàn toàn trái ngược với, đối lập trực tiếp với.
    • His actions stood in direct oppositeness to his promises. (Hành động của anh ta hoàn toàn trái ngược với những lời hứa.)
  • "The very oppositeness of": Chính tính chất đối lập của.
    • The very oppositeness of their personalities is what makes them a great team. (Chính tính chất đối lập trong tính cách của họ lại khiến họ trở thành một đội tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Opposite (adj, n): Đối lập, trái ngược; điều/người/vật đối lập.
    • They have opposite views on the matter. (Họ quan điểm trái ngược về vấn đề này.)
  • Opposition (n): Sự phản đối, sự chống đối; phe đối lập.
    • The new policy faced strong opposition. (Chính sách mới vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
  • Antithesis (n): Sự tương phản hoàn toàn, phản đề (thường dùng trong văn chương, triết học).
    • Hope is the antithesis of despair. (Hy vọng sự tương phản hoàn toàn của tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrariness: Tính chất trái ngược, đối nghịch.
  • Antithesis: Sự đối lập hoàn toàn, phản đề.
  • Polarity: Tính hai cực, sự đối cực.
  • Contrast: Sự tương phản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "oppositeness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "opposite").

Thành ngữ liên quan
  • "To be poles apart": Cực kỳ khác biệt, hoàn toàn đối lập (nghĩa tương tự với "oppositeness").
    • Their management styles are poles apart. (Phong cách quản lý của họ hoàn toàn đối lập nhau.)
  • "At opposite ends of the spectrum": Ở hai đầu đối lập của một phổ/quang phổ (chỉ sự khác biệt lớn).
    • On this issue, the two candidates are at opposite ends of the spectrum. (Về vấn đề này, hai ứng viên ở hai thái cực đối lập.)
oppositeness

The teacher draws a diagram to illustrate the oppositeness of hot and cold.

danh từ
  1. sự đối nhau (của ...)

Từ đồng nghĩa