oppressé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tức thở, nghẹt thở: Cảm giác khó thở, như bị đè nén, bóp nghẹt, thường do không khí ngột ngạt, cảm xúc mạnh hoặc áp lực tinh thần.
- Bị áp bức, bị đè nén: Trạng thái bị đối xử tàn bạo hoặc bất công, bị tước đoạt quyền tự do và chịu sự kiểm soát hà khắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chaleur dans cette petite pièce est oppressante. (Cái nóng trong căn phòng nhỏ này thật nghẹt thở.)
- Je me sens oppressé par cette tristesse. (Tôi cảm thấy tức thở vì nỗi buồn này.)
- Le peuple oppressé s'est finalement révolté. (Người dân bị áp bức cuối cùng đã nổi dậy.)
- Il vivait sous un régime oppressé. (Anh ấy sống dưới một chế độ đàn áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une atmosphère oppressée": bầu không khí ngột ngạt, đè nén.
- Une atmosphère oppressée régnait dans la salle d'attente. (Một bầu không khí ngột ngạt bao trùm phòng chờ.)
- "un silence oppressé": sự im lặng nặng nề, đè nén.
- Un silence oppressé suivit cette terrible nouvelle. (Một sự im lặng nặng nề theo sau tin tức khủng khiếp đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Oppressant, oppressante (adj): gây cảm giác ngột ngạt, đè nén.
- Une chaleur oppressante. (Cơn nóng ngột ngạt.)
- Oppresser (v): đàn áp, áp bức; làm cho nghẹt thở.
- Un gouvernement qui oppresse son peuple. (Một chính phủ đàn áp người dân của mình.)
- Oppression (n.f): sự đàn áp, áp bức; cảm giác nghẹt thở.
- Lutter contre l'oppression. (Đấu tranh chống áp bức.)
- Une sensation d'oppression dans la poitrine. (Cảm giác tức ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Étouffé: ngột ngạt, nghẹt thở (về thể chất).
- Accablé: bị đè nặng, choáng ngợp (về tinh thần).
- Asservi: bị nô dịch, bị khuất phục.
- Persécuté: bị ngược đãi, bị bức hại.
Từ trái nghĩa
- Libre: tự do.
- Aéré: thoáng khí.
- Apaisé: được làm dịu, được trấn an.
- Émanciper: được giải phóng.