optimize

/'ɔptimaiz/
Học thuật
Thân thiện
optimize

She used a spreadsheet to optimize the family's monthly budget.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tối ưu hóa: Hành động làm cho một thứ đó (như một hệ thống, quy trình, hoặc việc sử dụng tài nguyên) trở nên hiệu quả nhất, tốt nhất, hoặc lợi nhất có thể.
    • Đánh giá một cách lạc quan: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Nhìn nhận một tình huống theo cách tích cực đầy hy vọng.
  2. Nội động từ:

    • Thể hiện sự lạc quan: Hành xử hoặc suy nghĩ như một người lạc quan.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: Tối ưu hóa):

    • We need to optimize our website for mobile users. (Chúng ta cần tối ưu hóa trang web của mình cho người dùng di động.)
    • The engineer worked to optimize the fuel efficiency of the engine. (Kỹ sư đã làm việc để tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu của động cơ.)
    • She uses software to optimize her investment portfolio. ( ấy sử dụng phần mềm để tối ưu hóa danh mục đầu của mình.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa phụ: Đánh giá lạc quan):

    • He tends to optimize every challenge, seeing it as an opportunity. (Anh ấy xu hướng đánh giá một cách lạc quan mọi thách thức, xem chúng như cơ hội.)
  • Nội động từ:

    • Despite the difficulties, she chose to optimize. (Bất chấp những khó khăn, ấy đã chọn thể hiện sự lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: "Optimize" thường được dùng để chỉ việc cải thiện hiệu suất của phần mềm, code, hoặc cơ sở dữ liệu.

    • The developer optimized the algorithm to reduce processing time. (Nhà phát triển đã tối ưu hóa thuật toán để giảm thời gian xử lý.)
  • Trong tiếp thị kỹ thuật số: "Optimize for search engines" (Tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm) một cụm từ phổ biến, viết tắt SEO.

    • Their main goal is to optimize content to rank higher on Google. (Mục tiêu chính của họ tối ưu hóa nội dung để xếp hạng cao hơn trên Google.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimization (danh từ): Sự tối ưu hóa.

    • The optimization of the supply chain saved the company millions. (Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng đã tiết kiệm cho công ty hàng triệu đô la.)
  • Optimal (tính từ): Tối ưu, tốt nhất có thể.

    • This is the optimal solution for our problem. (Đây giải pháp tối ưu cho vấn đề của chúng ta.)
  • Optimizer (danh từ): Người/ công cụ tối ưu hóa.

    • He is a great optimizer of business processes. (Anh ấy một chuyên gia tối ưu hóa quy trình kinh doanh xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Improve (cải thiện): Làm cho thứ đó tốt hơn.
  • Enhance (nâng cao): Tăng cường chất lượng, giá trị.
  • Streamline (tinh gọn hóa): Làm cho hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những phần không cần thiết.
  • Maximize (tối đa hóa): Làm cho đạt đến mức cao nhất có thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Optimize for: Tối ưu hóa cho (một mục đích hoặc đối tượng cụ thể).
    • The app is optimized for speed and battery life. (Ứng dụng được tối ưu hóa cho tốc độ thời lượng pin.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "optimize". Tuy nhiên, khái niệm tối ưu hóa thường được diễn đạt qua các cụm như "to get the most out of something" (tận dụng tối đa cái đó) hoặc "to fine-tune" (điều chỉnh chi tiết để đạt kết quả tốt nhất).
optimize

She used a spreadsheet to optimize the family's monthly budget.

nội động từ
  1. lạc quan; theo chủ nghĩa lạc quan
ngoại động từ
  1. đánh giá một cách lạc quan, nhìn bằng con mắt lạc quan