optimum

/'ɔptiməm/
Học thuật
Thân thiện
optimum

La température optimum pour la croissance des plantes est de 25 degrés Celsius.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Điều kiện tối ưu, trạng thái tốt nhất: "optimum" chỉ điều kiện hoặc mức độ thuận lợi nhất để một cái gì đó hoạt động, phát triển hoặc đạt được kết quả cao nhất.
    • Giá trị tối ưu: Trong toán học hoặc khoa học, "optimum" có thể chỉ giá trị tốt nhất có thể đạt được (như tối đa hoặc tối thiểu) dưới một tập hợp các điều kiện nhất định.
  2. Tính từ (bất biến):

    • Tối ưu, tốt nhất: "optimum" dùng để mô tả điều kiện, số lượng hoặc chất lượng là lý tưởng nhất, phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'usine fonctionne à son optimum. (Nhà máy đang hoạt độngtrạng thái tối ưu của .)
    • Chercher l'optimum entre qualité et prix. (Tìm kiếm điểm tối ưu giữa chất lượng giá cả.)
  • Tính từ:

    • Les conditions optimum pour la germination. (Điều kiện tối ưu cho sự nảy mầm.)
    • Une température optimum de conservation. (Nhiệt độ bảo quản tối ưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'optimum": ở trạng thái tối ưu.

    • Faire fonctionner un système à l'optimum. (Vận hành một hệ thốngtrạng thái tối ưu.)
  • "Recherche de l'optimum": sự tìm kiếm điểm tối ưu (thường dùng trong tối ưu hóa, kinh tế).

    • La recherche de l'optimum est un objectif majeur en ingénierie. (Việc tìm kiếm điểm tối ưumột mục tiêu chính trong ngành kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimal, optimale, optimaux (tính từ): tối ưu. Đâydạng tính từ phổ biến hơn, biến đổi theo giống số.

    • Une solution optimale. (Một giải pháp tối ưu.)
  • Optimiser (động từ): tối ưu hóa.

    • Il faut optimiser les ressources. (Cần phải tối ưu hóa các nguồn lực.)
  • Optimisation (danh từ giống cái): sự tối ưu hóa.

    • L'optimisation des processus. (Sự tối ưu hóa các quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Idéal (adj, nm): lý tưởng.
  • Meilleur (adj): tốt nhất (trong so sánh hơn nhất).
  • Parfait (adj): hoàn hảo.
Các cụm từ liên quan
  • Point optimum: điểm tối ưu.

    • Atteindre le point optimum de rendement. (Đạt đến điểm tối ưu về hiệu suất.)
  • Conditions optimum(s): điều kiện tối ưu. (Lưu ý: "optimum" làm tính từ thường không chia số nhiều).

    • Cultiver des plantes dans des conditions optimum. (Trồng cây trong điều kiện tối ưu.)
Thành ngữ liên quan
  • Trouver le juste optimum: tìm được sự cân bằng tối ưu, điểm tốt nhất vừa phải.
    • En gestion de projet, il faut trouver le juste optimum entre vitesse et qualité. (Trong quảndự án, cần tìm được sự cân bằng tối ưu giữa tốc độ chất lượng.)
optimum

La température optimum pour la croissance des plantes est de 25 degrés Celsius.

danh từ giống đực (số nhiều optimums, optima)
  1. tối ưu, tình trạng tốt nhất
    • Optimum de production
      tối ưu về sản xuất
tính từ
  1. như optimal
    • Température optimum
      nhiệt độ tối ưu

Từ có nhắc đến "optimum"