optimum

/'ɔptiməm/
Học thuật
Thân thiện
optimum

The scientist calculates the optimum temperature for the reaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều kiện tốt nhất, điều kiện thuận lợi nhất: Mức độ, số lượng hoặc điều kiện lý tưởng nhất để đạt được kết quả cao nhất hoặc hiệu quả tối ưu trong một hoàn cảnh cụ thể.
    • Mức tối ưu: Điểm hoặc trạng thái cân bằng hoàn hảo giữa các yếu tố để tạo ra kết quả tốt nhất có thể.
  2. Tính từ:

    • Tốt nhất, tối ưu: Mô tả điều kiện, số lượng hoặc phương pháp tốt nhất hoặc hiệu quả nhất có thể đạt được trong một tình huống nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This fertilizer helps plants reach their optimum. (Loại phân bón này giúp cây trồng đạt đến điều kiện phát triển tốt nhất của chúng.)
    • The engine performs at its optimum when it's warm. (Động cơ hoạt độngmức tối ưu khi đã ấm lên.)
  • Tính từ:

    • The optimum temperature for baking bread is 220°C. (Nhiệt độ tối ưu để nướng bánh mì 220°C.)
    • We are still searching for the optimum solution to this problem. (Chúng tôi vẫn đang tìm kiếm giải pháp tối ưu cho vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve/reach an optimum": đạt đến trạng thái tối ưu.
    • After months of adjustment, the system finally reached its optimum. (Sau nhiều tháng điều chỉnh, hệ thống cuối cùng đã đạt đến trạng thái tối ưu.)
  • "under optimum conditions": trong điều kiện tối ưu.
    • Under optimum conditions, this plant can grow very quickly. (Trong điều kiện tối ưu, loại cây này có thể phát triển rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimal (tính từ): (cùng nghĩa với tính từ 'optimum') tối ưu, tốt nhất.
    • This is the optimal time to invest. (Đây thời điểm tối ưu để đầu .)
  • Optimize / Optimise (động từ): tối ưu hóa.
    • We need to optimize our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất của mình.)
  • Optimization (danh từ): sự tối ưu hóa.
    • The optimization of the website improved its loading speed. (Việc tối ưu hóa trang web đã cải thiện tốc độ tải của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Peak (đỉnh cao), ideal (lý tưởng), best (tốt nhất).
  • Tính từ: Best (tốt nhất), ideal (lý tưởng), most favorable (thuận lợi nhất), prime (tốt nhất, chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'optimum')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'optimum')

optimum

The scientist calculates the optimum temperature for the reaction.

danh từ
  1. điều kiện tốt nhất, điều kiện thuận lợi nhất (cho sự sinh trưởng của cây...)
    • optimum temperature
      nhiệt độ tốt nhất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự