optometer

/ɔp'tɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
optometer

An optometrist uses an optometer to check a patient's vision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo thị lực: Một dụng cụ y tế dùng để đo lường khả năng nhìn của mắt, xác định các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị loạn thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The optometrist used an optometer to check my vision. (Bác sĩ đo thị lực đã sử dụng một máy đo thị lực để kiểm tra thị lực của tôi.)
    • Modern optometers are often digital and very precise. (Các máy đo thị lực hiện đại thường loại kỹ thuật số rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subjective optometer": Máy đo thị lực chủ quan, loại yêu cầu bệnh nhân phản hồi về độ nét của hình ảnh họ nhìn thấy.

    • The subjective optometer relies on the patient's responses. (Máy đo thị lực chủ quan phụ thuộc vào phản hồi của bệnh nhân.)
  • "Objective optometer": Máy đo thị lực khách quan, loại có thể đo lường không cần phản hồi chủ động từ bệnh nhân, thường dùng cho trẻ nhỏ.

    • An objective optometer can assess a baby's refractive error. (Một máy đo thị lực khách quan có thể đánh giá tật khúc xạ của trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Optometry (n): Khoa đo thị lực, ngành chuyên về kiểm tra mắt đơn kính.

    • He studied optometry at university. (Anh ấy đã học ngành đo thị lựctrường đại học.)
  • Optometrist (n): Bác sĩ đo thị lực, chuyên gia y tế chăm sóc mắt chính.

    • You should see an optometrist for an eye exam. (Bạn nên gặp bác sĩ đo thị lực để kiểm tra mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Refractometer: Máy đo khúc xạ (một loại dụng cụ chuyên dụng để đo tật khúc xạ của mắt, thường được coi đồng nghĩa trong bối cảnh nhãn khoa).
  • Phoropter: Máy đo thị lực tổng hợp (một dụng cụ phổ biến chứa nhiều thấu kính bệnh nhân nhìn qua trong quá trình đo mắt).
Lưu ý
  • "Optometer" một thuật ngữ chuyên ngành trong nhãn khoa đo thị lực. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "máy đo mắt" hoặc "dụng cụ kiểm tra thị lực" hơn từ chuyên môn này.
optometer

An optometrist uses an optometer to check a patient's vision.

danh từ
  1. cái đo thị lực

Từ gần giống