optometry
/ɔp'tɔmitri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành đo thị lực, khoa đo mắt: Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe liên quan đến việc kiểm tra mắt và thị lực để phát hiện các vấn đề về khúc xạ (như cận thị, viễn thị, loạn thị) và kê đơn kính mắt hoặc kính áp tròng để điều chỉnh.
- Nghề đo mắt: Nghề nghiệp của một chuyên viên đo mắt (optometrist), người được đào tạo để thực hiện các bài kiểm tra mắt cơ bản và kê đơn dụng cụ hỗ trợ thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied optometry at university. (Anh ấy đã học ngành đo thị lực ở trường đại học.)
- Regular optometry exams are important for maintaining eye health. (Các buổi kiểm tra đo mắt định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Practice of optometry": hành nghề đo mắt, hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực đo thị lực.
- She has been in the practice of optometry for over twenty years. (Bà ấy đã hành nghề đo mắt hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Optometrist (n): chuyên viên đo mắt, bác sĩ đo thị lực.
- The optometrist prescribed new glasses for me. (Chuyên viên đo mắt đã kê đơn kính mới cho tôi.)
Optometric (adj): thuộc về đo thị lực.
- This is an optometric examination chair. (Đây là ghế khám dùng cho đo thị lực.)
Từ đồng nghĩa
- Eye examination practice: hoạt động khám mắt chuyên nghiệp.
- Vision care: chăm sóc thị lực.
danh từ
- phép đo thị lực