opulent
/'ɔpjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giàu có, phong phú, trù phú: Dùng để mô tả sự giàu có về vật chất, sự sung túc hoặc sự phong phú, dồi dào về một thứ gì đó.
- Nở nang, đầy đặn, phì nhiêu: Dùng để mô tả vẻ đẹp đầy đặn, căng tràn sức sống (thường dùng cho cơ thể phụ nữ) hoặc sự màu mỡ, phì nhiêu (của đất đai).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un pays opulent. (Một đất nước giàu có.)
- Un repas opulent. (Một bữa ăn thịnh soạn/phong phú.)
- Une décoration opulente. (Một sự trang trí xa hoa, lộng lẫy.)
- Une beauté opulente. (Một vẻ đẹp đầy đặn, căng tràn.)
- Une terre opulente. (Một vùng đất phì nhiêu, màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une opulence de...": Một sự phong phú, dồi dào của...
- Une opulence de détails. (Một sự phong phú của các chi tiết.)
- "Vivre dans l'opulence": Sống trong sự giàu sang, sung túc.
- La famille royale vit dans l'opulence. (Gia đình hoàng gia sống trong sự giàu sang.)
Biến thể và từ gần giống
- Opulence (danh từ giống cái): Sự giàu có, sự phong phú, sự xa hoa.
- L'opulence d'un style baroque. (Sự xa hoa của phong cách Baroque.)
- Opulemment (trạng từ): Một cách giàu có, xa hoa.
- Une salle opulemment décorée. (Một căn phòng được trang trí một cách xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Riche: Giàu có.
- Abondant: Dồi dào, phong phú.
- Fastueux: Xa hoa, lộng lẫy.
- Plantureux: Thịnh soạn, đầy đặn (cho bữa ăn), phì nhiêu (cho đất đai).
Từ trái nghĩa
- Pauvre: Nghèo.
- Modeste: Khiêm tốn, giản dị.
- Sobre: Giản dị, thanh đạm.
- Maigre: Nghèo nàn, ít ỏi.
tính từ
- giàu có, phong phú
- Un pays opulentmột xứ giàu có
- nở nang, có thừa
- Poitrine opulentengực nở nang
- Beauté opulentesắc đẹp có thừa