Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
tính từ
  • giàu có, phong phú
    • Un pays opulent
      một xứ giàu có
  • nở nang, có thừa
    • Poitrine opulente
      ngực nở nang
    • Beauté opulente
      sắc đẹp có thừa
Related words
Related search result for "opulent"
Comments and discussion on the word "opulent"