Misérable

tính từ
  1. khốn khổ
    • Famille misérable
      gia đình khốn khổ
  2. thảm hại, thảm thương
    • Fin misérable
      cái chết thảm thương
  3. tồi, tồi tàn, nhỏ nhặt
    • Vêtements misérables
      quần áo tồi tàn
    • Somme misérable
      số tiền ít ỏi
  4. (từ , nghĩa ) đáng khinh
    • Il faut être misérable pour agir ainsi
      phải đáng khinh lắm mới hành động như vậy
danh từ
  1. người khốn khổ
  2. kẻ đáng thương
  3. (từ , nghĩa ) kẻ đáng khinh, đồ khốn nạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Misérable"