opuscule

/ɔ'pʌskju:l/
Học thuật
Thân thiện
opuscule

L'auteur publie un opuscule sur les fleurs sauvages.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cuốn) sách nhỏ, tác phẩm nhỏ: Một ấn phẩm ngắn, thườngmột tiểu luận, một bài nghiên cứu ngắn hoặc một tác phẩm văn học độ dài khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a publié un opuscule sur la philosophie des Lumières. (Ông ấy đã xuất bản một cuốn sách nhỏ về triết học Thời kỳ Khai sáng.)
    • Ce n'est pas un roman, mais un simple opuscule. (Đây không phảimột cuốn tiểu thuyết, chỉ đơn giảnmột tác phẩm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opuscule de vulgarisation": sách nhỏ phổ biến kiến thức.

    • Ce musée vend des opuscules de vulgarisation scientifique. (Bảo tàng này bán những cuốn sách nhỏ phổ biến kiến thức khoa học.)
  • "opuscule polémique": tiểu luận ngắn mang tính tranh luận, bút chiến.

    • L'écrivain a lancé un opuscule polémique contre le gouvernement. (Nhà văn đã cho ra mắt một tiểu luận ngắn mang tính bút chiến chống lại chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Opus (n.m): tác phẩm (thường dùng trong âm nhạc, nghệ thuật, hoặc để chỉ một tác phẩm lớn, quan trọng).

    • La Neuvième Symphonie est l'opus magnum de Beethoven. (Bản giao hưởng số 9 là kiệt tác của Beethoven.)
  • Brochure (n.f): tập sách mỏng, tờ rơi, thường tính chất thông tin hoặc quảng cáo.

  • Pamphlet (n.m): sách nhỏ, thường mang nội dung chính trị hoặc tuyên truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Petit livre: sách nhỏ.
  • Essai court: tiểu luận ngắn.
  • Mono graphie courte: chuyên khảo ngắn.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ opuscule mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn học.
  • nhấn mạnh vào tính chất ngắn gọn thườnghoàn chỉnh của một tác phẩm, phân biệt với một chương sách hay một bài báo.
opuscule

L'auteur publie un opuscule sur les fleurs sauvages.

danh từ giống đực
  1. (cuốn) sách nhỏ