orageux

tính từ
  1. () dông
    • Temps orageux
      trời dông
    • Pluie orageuse
      mưa dông
  2. ba đào, sóng gió
    • Vie orageuse
      cuộc đời sóng gió
  3. ào ạt, huyên náo
    • Discussion orageuse
      cuộc bàn cãi huyên náo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "orageux"

orageux
Le ciel est orageux ce soir.