orageux

Học thuật
Thân thiện
orageux

Le ciel est orageux ce soir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () dông: Dùng để mô tả thời tiết dông, với sấm sét, gió mạnh thường mưa lớn.
    • Ba đào, sóng gió: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một tình huống, một giai đoạn cuộc sống đầy biến động, khó khăn căng thẳng.
    • Ào ạt, huyên náo: Dùng để mô tả một cuộc thảo luận, tranh luận diễn ra một cách sôi nổi, ồn ào đầy cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thời tiết ( dông):

    • Le ciel est devenu orageux en fin d'après-midi. (Bầu trời trở nên dông vào cuối buổi chiều.)
    • Une mer orageuse empêche les bateaux de sortir. (Một biển dông tố ngăn tàu thuyền ra khơi.)
  • Nghĩa bóng (sóng gió, ba đào):

    • Ils ont eu une relation orageuse pleine de disputes. (Họ đã có một mối quan hệ sóng gió đầy những cuộc cãi vã.)
    • L'histoire de ce pays est orageuse. (Lịch sử của đất nước này thật ba đào.)
  • Nghĩa bóng (ào ạt, huyên náo):

    • La réunion a été orageuse à cause de ce sujet controversé. (Cuộc họp đã diễn ra huyên náo chủ đề gây tranh cãi này.)
    • Un débat orageux a opposé les deux candidats. (Một cuộc tranh luận ào ạt đã diễn ra giữa hai ứng cử viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciel orageux": bầu trời dông tố, thường báo hiệu thời tiết xấu sắp xảy ra.
  • "Caractère orageux": tính khí thất thường, nóng nảy, dễ bùng phát cảm xúc mạnh như một cơn dông.
    • Il a un caractère orageux, il se met en colère très vite. (Anh ta tính khí thất thường, anh ta nổi giận rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Orage (danh từ): cơn dông, cơn giông.
    • Un orage éclate soudainement. (Một cơn dông bỗng nhiên ập đến.)
  • Orageusement (trạng từ): một cách dữ dội, ồn ào (ít dùng).
  • Tempête (danh từ): cơn bão, thường mạnh hơn "orage".
  • Agité(e) (tính từ): động, sóng gió (nghĩa bóng), nhưng ít chỉ thời tiết cụ thể dông.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le temps: Dông tố, mưa gió, giông tố.
  • Pour une situation: Sôi động, dữ dội, căng thẳng, biến động.
  • Pour une discussion: Hỗn loạn, ồn ào, sôi nổi.
Thành ngữ liên quan
  • Un climat orageux: Không khí căng thẳng. (Nghĩa bóng, chỉ bầu không khí trong một nhóm, một cuộc gặp gỡ).
    • Règne un climat orageux entre les deux départements depuis la fusion. (Một bầu không khí căng thẳng ngự trị giữa hai phòng ban kể từ khi sáp nhập.)
  • Une mer orageuse: Biển động, biển dông. (Có thể dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng cho những khó khăn, thử thách lớn).
orageux

Le ciel est orageux ce soir.

tính từ
  1. () dông
    • Temps orageux
      trời dông
    • Pluie orageuse
      mưa dông
  2. ba đào, sóng gió
    • Vie orageuse
      cuộc đời sóng gió
  3. ào ạt, huyên náo
    • Discussion orageuse
      cuộc bàn cãi huyên náo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "orageux"