orally
/'ɔ:rəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Bằng lời nói, bằng miệng: Chỉ việc truyền đạt, giao tiếp hoặc thực hiện thông qua lời nói, không phải bằng văn bản.
- Bằng đường miệng: Chỉ việc đưa một chất (như thuốc) vào cơ thể qua miệng để uống.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "bằng lời nói, bằng miệng":
- The instructions were given orally, not in writing. (Hướng dẫn được đưa ra bằng lời, không phải bằng văn bản.)
- Many ancient stories were passed down orally from generation to generation. (Nhiều câu chuyện cổ xưa được truyền lại bằng miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
- Với nghĩa "bằng đường miệng" (uống thuốc):
- Take this medicine orally twice a day. (Uống thuốc này bằng đường miệng hai lần một ngày.)
- The vaccine is administered orally, not by injection. (Vắc-xin được đưa vào cơ thể bằng đường miệng, không phải bằng tiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orally transmitted": được truyền miệng, lây truyền qua đường miệng.
- The disease is orally transmitted through contaminated food. (Bệnh này lây truyền qua đường miệng do thực phẩm bị ô nhiễm.)
- "To present orally": trình bày bằng lời nói, thuyết trình.
- Each student must present their findings orally in front of the class. (Mỗi học sinh phải trình bày phát hiện của mình bằng lời nói trước lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Oral (tính từ): thuộc về miệng, bằng miệng.
- An oral exam (một kỳ thi vấn đáp).
- Oral hygiene (vệ sinh răng miệng).
- Verbal (tính từ): bằng lời, thuộc về từ ngữ. (Lưu ý: "verbal" có thể bao gồm cả nói và viết, trong khi "oral" chỉ tập trung vào nói).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "bằng lời nói": by word of mouth, verbally, spoken.
- Với nghĩa "bằng đường miệng" (uống): by mouth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "orally")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "orally")
phó từ
- bằng cách nói miệng, bằng lời
- bằng đường miệng (uống thuốc)