orally

/'ɔ:rəli/
phó từ
  1. bằng cách nói miệng, bằng lời
  2. bằng đường miệng (uống thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "orally"

Từ có nhắc đến "orally"

orally
The teacher gave the instructions orally to the class.