orang-outang

/'ɔ:rəɳ'u:tæɳ/ Cách viết khác : (orang) /'ɔ:rəɳ/ (orang-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
danh từ
  1. (động vật học) con đười ươi
orang-outang
An orang-outang swings from a branch in the rainforest.