orang-outang

/'ɔ:rəɳ'u:tæɳ/ Cách viết khác : (orang) /'ɔ:rəɳ/ (orang-utan) /'ɔ:rəɳ'u:tæn/
Học thuật
Thân thiện
orang-outang

Un orang-outang se balance de branche en branche dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đười ươi: Một loài vượn lớn lông màu nâu đỏ, sống trên câycác khu rừng nhiệt đới của Borneo Sumatra. Đâymột từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les explorateurs ont rapporté des récits sur l'orang-outang. (Các nhà thám hiểm đã mang về những câu chuyện về đười ươi.)
    • L'orang-outang est un animal fascinant. (Đười ươimột loài động vật hấp dẫn.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ "orang-outang"một dạng chính tả không còn thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ chuẩn được sử dụng phổ biến"orang-outan".
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Lai, có nghĩa là "người rừng".
Biến thể từ liên quan
  • Orang-outan (danh từ): Cách viết hiện đại phổ biến hơn của "orang-outang", cùng chỉ loài đười ươi.
  • Orang-outang (danh từ): Biến thể chính tả của từ trên.
Từ đồng nghĩa
  • Singe anthropoïde (danh từ): Vượn dạng người (cách gọi chung, không chỉ riêng đười ươi).
  • Grand singe (danh từ): Vượn lớn (chỉ chung các loài vượn lớn như đười ươi, tinh tinh, khỉ đột).
orang-outang

Un orang-outang se balance de branche en branche dans la forêt tropicale.

  1. xem orang-outan