orbiculate

/ɔ:'bikjulit/
Học thuật
Thân thiện
orbiculate

The leaf on the ground is orbiculate in shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình tròn hoặc gần tròn: "orbiculate" mô tả một vật thể hình dạng tròn hoặc gần như tròn, đặc biệt thường được dùng trong các mô tả khoa học.
    • Hình mắt chim (): Trong thực vật học, "orbiculate" dùng để chỉ hình dạng của , dạng tròn hoặc gần tròn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has beautiful orbiculate leaves. (Cây này những chiếc hình mắt chim rất đẹp.)
    • They found an orbiculate fossil in the sediment. (Họ tìm thấy một hóa thạch hình dạng gần tròn trong lớp trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả hình học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả hình thái học, địa chất học sinh học để chỉ các cấu trúc tròn.
    • The orbiculate structure of the mineral made it easy to identify. (Cấu trúc gần tròn của khoáng vật giúp việc nhận dạng trở nên dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbicular (adj): cùng nghĩa với "orbiculate", chỉ hình tròn hoặc hình cầu.
    • The orbicular muscle around the eye is called the orbicularis oculi. ( vòng xung quanh mắt được gọi là vòng mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn.
  • Round: tròn.
  • Disk-shaped: hình đĩa.
orbiculate

The leaf on the ground is orbiculate in shape.

tính từ
  1. (thực vật học) hình mắt chim ()

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự