orbicular

/ɔ:'bikjulə/
tính từ
  1. hình cầu
  2. tròn, theo đường tròn
  3. (nghĩa bóng) hợp thành tổng thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "orbicular"

orbicular
The child held an orbicular glass marble up to the light.