orbital
/'ɔ:bitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) quỹ đạo: Liên quan đến đường bay hoặc đường đi của một vật thể (như hành tinh, vệ tinh) xung quanh một vật thể khác trong không gian.
- (Giải phẫu) (thuộc) ổ mắt: Liên quan đến hốc mắt, là cấu trúc xương bao quanh và bảo vệ nhãn cầu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Thuộc quỹ đạo):
- The satellite's orbital period is 90 minutes. (Chu kỳ quỹ đạo của vệ tinh là 90 phút.)
- Scientists calculated the rocket's orbital trajectory. (Các nhà khoa học đã tính toán quỹ đạo bay của tên lửa.)
Tính từ (Thuộc ổ mắt):
- The patient suffered an orbital fracture in the accident. (Bệnh nhân bị gãy xương ổ mắt trong vụ tai nạn.)
- Orbital fat cushions and protects the eye. (Mỡ ổ mắt đệm đỡ và bảo vệ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và hóa học: Trong cơ học lượng tử, "orbital" (danh từ) chỉ một hàm mô tả vùng không gian mà một electron có xác suất được tìm thấy cao nhất xung quanh hạt nhân nguyên tử. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, danh từ này thường được dịch là "obitan" và được coi là một thuật ngữ chuyên ngành riêng, khác với tính từ "orbital".
- The electron occupies the p orbital. (Electron chiếm obitan p.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbit (danh từ): Quỹ đạo.
- The Earth's orbit around the Sun is elliptical. (Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời có hình elip.)
- Orbiter (danh từ): Tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo.
- The Mars Orbiter sent back valuable data. (Tàu quỹ đạo Sao Hỏa đã gửi về những dữ liệu quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa (thuộc quỹ đạo): Circulatory (liên quan đến chuyển động vòng quanh), revolutionary (liên quan đến sự quay vòng).
- Cho nghĩa (thuộc ổ mắt): Ocular (thuộc mắt), ophthalmologic (thuộc nhãn khoa) - nhưng các từ này có phạm vi nghĩa rộng hơn hoặc khác biệt tinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "orbital")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orbital")
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt
- (thuộc) quỹ đạo