orbitale
Học thuậtThân thiện
Une orbitale atomique est représentée par un nuage électronique autour d'un noyau.
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Féminin de l'adjectif 'orbital'):
- Thuộc về quỹ đạo: Mô tả đặc điểm liên quan đến quỹ đạo của một vật thể trong không gian.
- Thuộc về hốc mắt: Trong giải phẫu học, mô tả đặc điểm liên quan đến vùng hốc mắt (ổ mắt).
Ví dụ sử dụng
Thuộc về quỹ đạo:
- La vitesse orbitale de la Lune. (Tốc độ quỹ đạo của Mặt Trăng.)
- Une station spatiale en trajectoire orbitale. (Một trạm không gian trên quỹ đạo.)
Thuộc về hốc mắt (Giải phẫu):
- Une fracture de la cavité orbitale. (Một vết gãy của hốc mắt.)
- La région orbitale est très sensible. (Vùng hốc mắt rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và vật lý lượng tử: Dạng tính từ giống cái này có thể xuất hiện khi mô tả các đặc tính liên quan đến "orbital" (quỹ đạo nguyên tử), ví dụ như "fonction orbitale" (hàm orbital).
- La densité électronique orbitale. (Mật độ electron của orbital.)
Biến thể và từ gần giống
Orbital (tính từ giống đực): Là dạng gốc, có cùng nghĩa với "orbitale".
- Un mouvement orbital. (Một chuyển động quỹ đạo.)
Orbite (danh từ giống cái):
- Quỹ đạo: Đường đi của một thiên thể quanh một thiên thể khác.
- Hốc mắt: Khoang xương chứa nhãn cầu.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'orbite: Liên quan đến quỹ đạo/hốc mắt.
- Périorbitaire (trong giải phẫu): Quanh ổ mắt.
Une orbitale atomique est représentée par un nuage électronique autour d'un noyau.
tính từ giống cái
- xem orbital