orbite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quỹ đạo: Đường đi của một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh) xung quanh một thiên thể khác dưới tác dụng của lực hấp dẫn.
- Hốc mắt: Trong giải phẫu học, chỉ khoang xương chứa nhãn cầu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "quỹ đạo":
- La Terre décrit une orbite elliptique autour du Soleil. (Trái Đất vạch ra một quỹ đạo hình elip quanh Mặt Trời.)
- Le satellite est maintenant en orbite. (Vệ tinh hiện đã vào quỹ đạo.)
Nghĩa "hốc mắt":
- Le chirurgien a examiné l'intérieur de l'orbite. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra bên trong hốc mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entrer dans l'orbite de quelqu'un" (nghĩa bóng): Bắt đầu chịu ảnh hưởng hoặc nằm trong phạm vi tác động của ai đó.
- Ce petit pays est entré dans l'orbite de la grande puissance voisine. (Đất nước nhỏ này đã bước vào quỹ đạo ảnh hưởng của cường quốc láng giềng.)
"Hors orbite" (nghĩa bóng): Rất khác thường, vượt xa mức bình thường.
- Ses idées sont complètement hors orbite. (Ý tưởng của anh ta hoàn toàn khác thường.)
Biến thể và từ liên quan
Orbital, orbitale (tính từ): Thuộc về quỹ đạo hoặc hốc mắt.
- Vitesse orbitale (tốc độ quỹ đạo)
- Fracture orbitale (gãy xương hốc mắt)
Orbiter (danh từ giống đực): Tàu vũ trụ được thiết kế để hoạt động trên quỹ đạo.
Từ đồng nghĩa
- Trajectoire: Quỹ đạo, đường bay (nhấn mạnh đến đường đi hơn là chuyển động định kỳ).
- Cavité orbitaire: Hốc mắt (cách nói chính xác trong giải phẫu).
Cụm động từ liên quan
Mettre en orbite: Phóng lên, đưa vào quỹ đạo.
- La fusée a mis un nouveau télescope en orbite. (Tên lửa đã đưa một kính viễn vọng mới vào quỹ đạo.)
Être en orbite: Ở trên quỹ đạo.
- La station spatiale internationale est en orbite autour de la Terre. (Trạm vũ trụ quốc tế đang ở trên quỹ đạo quanh Trái Đất.)
Thành ngữ liên quan
Attirer dans son orbite (nghĩa bóng): Thu hút, lôi kéo ai vào phạm vi ảnh hưởng của mình.
- Ce leader charismatique attire beaucoup de jeunes dans son orbite. (Nhà lãnh đạo có sức lôi cuốn này thu hút rất nhiều thanh niên vào quỹ đạo của mình.)
Graviter dans l'orbite de quelqu'un (nghĩa bóng): Xoay quanh, phụ thuộc vào ai đó.
- Plusieurs sociétés gravitent dans l'orbite de ce géant industriel. (Nhiều công ty xoay quanh quỹ đạo của gã khổng lồ công nghiệp này.)
danh từ giống cái
- quỹ đạo
- Orbite d'une planète(thiên (văn học)) quỹ đạo một hành tinh
- Entraîner quelqu'un dans son orbite(nghĩa bóng) kéo ai vào quỹ đạo của mình
- (giải phẫu) hốc mắt