arpète

Học thuật
Thân thiện
arpète

Une jeune arpète apprend à coudre une robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cô gái học nghề may: Từ "arpète" là một danh từ giống cái trong tiếng Pháp, dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một cô gái trẻ đang học nghề may, thườngtrong một xưởng may hoặc tiệm may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arpète apprend à coudre une robe. (Cô gái học nghề may đang học cách may một chiếc váy.)
    • Dans cet atelier, il y a trois arpètes. (Trong xưởng may này, ba cô gái học nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thông tục hoặc lịch sử, liên quan đến nghề may đào tạo nghề truyền thống.
    • Autrefois, une arpète commençait très jeune. (Ngày xưa, một cô gái học nghề may thường bắt đầu từ khi còn rất trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprentie (n.f): Người học việc, thợ học việc (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều nghề).
    • Elle est apprentie coiffeuse. ( ấythợ học việc cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stagiaire en couture: Thực tập sinh ngành may.
  • Élève couturière: Học sinh nghề may.
Lưu ý
  • Tính chất từ: "Arpète" là một từ cổ thông tục, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngày nay. Từ phổ biến trung lập hơn để chỉ người học nghề"apprentie".
arpète

Une jeune arpète apprend à coudre une robe.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) cô gái học nghề may

Từ gần giống