orchestic

/ɔ:'kestik/
Học thuật
Thân thiện
orchestic

The dancer's movements were highly orchestic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự nhảy múa: Từ này mô tả những liên quan đến nghệ thuật nhảy múa, đạo hoặc các chuyển động củathể theo nhịp điệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient Greeks studied the orchestic arts as part of their education. (Người Hy Lạp cổ đại nghiên cứu các nghệ thuật nhảy múa như một phần trong nền giáo dục của họ.)
    • Her performance had a powerful orchestic quality, telling a story through movement alone. (Màn trình diễn của ấy một phẩm chất đạo mạnh mẽ, kể một câu chuyện chỉ thông qua chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orchestic expression": sự biểu đạt thông qua đạo.

    • The choreographer is known for her deep orchestic expression. (Biên đạo múa này được biết đến với sự biểu đạt đạo sâu sắc.)
  • "Orchestic tradition": truyền thống nhảy múa.

    • The festival celebrates the rich orchestic traditions of the region. (Lễ hội tôn vinh những truyền thống nhảy múa phong phú của vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestics (danh từ số nhiều, ít dùng): môn nghiên cứu về nghệ thuật nhảy múa.
  • Choreographic (tính từ): (thuộc về) biên đạo múa, đạo.
  • Terpsichorean (tính từ, trang trọng): (thuộc về) nghệ thuật nhảy múa.
Từ đồng nghĩa
  • Dance-related: liên quan đến nhảy múa.
  • Choreutic: (thuộc về) đạo (một từ chuyên ngành tương tự).
Lưu ý
  • Từ "orchestic" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phê bình nghệ thuật hoặc bối cảnh lịch sử liên quan đến nhảy múa. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
orchestic

The dancer's movements were highly orchestic.

tính từ
  1. (thuộc) sự nhảy múa

Từ chứa "orchestic"