orchestique

Học thuật
Thân thiện
orchestique

Une danseuse exécute une figure orchestique dans un théâtre antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghệ thuật múa (cổ Hy Lạp): Từ "orchestique" dùng để chỉ nghệ thuật múa trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại, liên quan đến các điệu múa biểu diễn, thường sự kết hợp với âm nhạc thơ ca.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'orchestique était une partie importante des cérémonies religieuses en Grèce antique. (Nghệ thuật múamột phần quan trọng của các nghi lễ tôn giáo ở Hy Lạp cổ đại.)
    • Il étudie l'orchestique pour comprendre la culture grecque ancienne. (Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật múa để hiểu văn hóa Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'art de l'orchestique": nghệ thuật của điệu múa (cổ Hy Lạp).
    • Ce livre traite de l'art de l'orchestique et de son influence. (Cuốn sách này bàn về nghệ thuật của điệu múa ảnh hưởng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Orchesticien/ne (n): người nghiên cứu hoặc thực hành nghệ thuật múa cổ Hy Lạp.
    • Elle est une orchesticienne renommée. ( ấymột chuyên gia nổi tiếng về nghệ thuật múa cổ Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Art chorégraphique antique: nghệ thuật biên đạo múa cổ đại.
  • Danse antique: điệu múa cổ đại.
orchestique

Une danseuse exécute une figure orchestique dans un théâtre antique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) nghệ thuật múa (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống