orgastique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cực khoái: Mô tả trạng thái, cảm giác hoặc hiện tượng liên quan đến cực khoái, đặc biệttrong bối cảnh sinhhọc.
    • Gây ra cực khoái: Có thể dùng để chỉ điều đó tạo ra hoặc dẫn đến cảm giác cực khoái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La phase orgastique est un phénomène physiologique complexe. (Giai đoạn cực khoáimột hiện tượng sinhphức tạp.)
    • Une expérience orgastique intense. (Một trải nghiệm cực khoái mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích tâm lý, từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả cảm giác sung sướng tột độ hoặc giải phóng mãnh liệt, không nhất thiết thuần túy về mặt tình dục.
    • Une jouissance orgastique. (Một sự khoái lạc cực độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Orgasme (danh từ giống đực): Cực khoái.
    • Atteindre l'orgasme. (Đạt đến cực khoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Climactique (tính từ): Thuộc về khoái cảm cao trào. (Từ này ít phổ biến hơn có thể mang sắc thái trang trọng hơn.)
Lưu ý
  • Từ orgastique chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa hoặc văn bản khoa học liên quan đến sinhhọc tình dục học. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với danh từ orgasme.
  • Đâymột từ tính chuyên môn cao, người học nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) cực khoái (lúc giao cấu)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orgastique"