orchitis
/ɔ:'kaitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm tinh hoàn: Tình trạng viêm (sưng và đau) của một hoặc cả hai tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mumps can sometimes lead to orchitis in adult men. (Bệnh quai bị đôi khi có thể dẫn đến viêm tinh hoàn ở nam giới trưởng thành.)
- The patient was diagnosed with bacterial orchitis and prescribed antibiotics. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm tinh hoàn do vi khuẩn và được kê đơn thuốc kháng sinh.)
- Pain and swelling are common symptoms of orchitis. (Đau và sưng là những triệu chứng phổ biến của viêm tinh hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Idiopathic orchitis": Viêm tinh hoàn vô căn (không rõ nguyên nhân).
- In some cases, the cause remains unknown, leading to a diagnosis of idiopathic orchitis. (Trong một số trường hợp, nguyên nhân vẫn không rõ, dẫn đến chẩn đoán viêm tinh hoàn vô căn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orchidalgia (n): Chứng đau tinh hoàn.
- Epididymo-orchitis (n): Viêm mào tinh hoàn - tinh hoàn (tình trạng viêm đồng thời cả mào tinh hoàn và tinh hoàn).
Từ đồng nghĩa
- Testicular inflammation: Viêm tinh hoàn (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
- Testitis: Viêm tinh hoàn (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn trong y học lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ y khoa này.
danh từ
- (y học) viêm tinh hoàn