ordeal
/'ɔ:di:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trải nghiệm khó khăn, đau đớn hoặc đầy thử thách: "ordeal" chỉ một giai đoạn hoặc sự kiện cực kỳ khó khăn, gây ra nhiều lo lắng, đau khổ hoặc đòi hỏi sự kiên cường lớn.
- (Nghĩa lịch sử) Cách thử tội: Trong lịch sử, "ordeal" là một phương pháp xét xử nguyên thủy, trong đó bị cáo phải trải qua một thử thách nguy hiểm (như nhúng tay vào nước sôi); việc sống sót được coi là bằng chứng của sự vô tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa hiện đại):
- Surviving the shipwreck was a terrible ordeal. (Sống sót sau vụ đắm tàu là một trải nghiệm kinh hoàng.)
- The interview process felt like a long ordeal. (Quá trình phỏng vấn cảm giác như một thử thách dài đằng đẵng.)
- Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- In medieval Europe, trial by ordeal was a common practice. (Ở châu Âu thời trung cổ, xét xử bằng cách thử tội là một tập tục phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo an ordeal": trải qua một thử thách gay go.
- The hostages had to undergo a terrible ordeal. (Các con tin đã phải trải qua một thử thách khủng khiếp.)
- "ordeal of (something)": thử thách của (việc gì đó).
- She described the ordeal of climbing the mountain alone. (Cô ấy đã mô tả thử thách của việc leo núi một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trial (n): sự thử thách, khó khăn (nghĩa tương tự, nhưng ít cực đoan hơn "ordeal").
- The project was a real trial for the team. (Dự án là một thử thách thực sự cho nhóm.)
- Tribulation (n): nỗi gian truân, khổ ải (mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Hardship: gian khổ, khó khăn.
- Trial: sự thử thách.
- Tribulation: nỗi gian truân.
- Nightmare: cơn ác mộng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Baptism of fire: (Nghĩa đen: lễ rửa tội bằng lửa) - Chỉ việc lần đầu trải nghiệm một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, tương tự như một "ordeal" ban đầu.
- His first day as a teacher was a real baptism of fire. (Ngày đầu tiên làm giáo viên của anh ấy thực sự là một thử thách khắc nghiệt.)
danh từ
- sự thử thách
- to experience a serve ordealtrải qua một sự thử thách gay go
- (sử học) cách thử tội (bắt tội nhân nhúng tay vào nước sôi...)