ordinal

/'ɔ:dinl/
tính từ
  1. (chỉ) thứ tự
    • Adjectif numéral ordinal
      (ngôn ngữ học) số từ thứ tự
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách lễ (giáo hội Anh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ordinal"