ordinal

/'ɔ:dinl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Chỉ) thứ tự: Dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng trong một chuỗi, một dãy.
    • Adjectif numéral ordinal (ngôn ngữ học): Thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ loại số từ biểu thị thứ tự.
  2. Danh từ giống đực:

    • Số từ thứ tự: Từ dùng để chỉ thứ tự (ví dụ: premier, deuxième).
    • Sách lễ (giáo hội Anh): Sách nghi thức dùng trong các buổi lễ của Giáo hội Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les nombres ordinaux sont utiles pour classer. (Các số thứ tự rất hữu ích để xếp hạng.)
    • "Premier" est un adjectif ordinal. ("Premier" là một tính từ chỉ thứ tự.)
  • Danh từ giống đực:

    • "Cinquième" est un ordinal. ("Cinquième" là một số từ thứ tự.)
    • Le prêtre a utilisé l'ordinal pendant la cérémonie. (Vị linh mục đã dùng sách lễ trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans l'ordre ordinal: theo thứ tự.

    • Classez ces éléments dans l'ordre ordinal. (Hãy xếp các yếu tố này theo thứ tự.)
  • Propriété ordinale: tính chất thứ tự (trong toán học hoặc thống kê).

    • Cette échelle de mesure a une propriété ordinale. (Thang đo này tính chất thứ tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordinaux (n.m.pl): dạng số nhiều của danh từ 'ordinal'.
  • Ordinalement (adv): một cách thứ tự.
  • Ordinalité (n.f): tính thứ tự.
Từ đồng nghĩa
  • De rang: thuộc về thứ hạng.
  • Numéral ordinal: số từ thứ tự (dùng như danh từ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Nombre ordinal: số thứ tự.

    • "Troisième" est un nombre ordinal. ("Troisième" là một số thứ tự.)
  • Chiffre ordinal: chữ số thứ tự.

    • Écrivez la date en chiffres ordinaux. (Hãy viết ngày tháng bằng chữ số thứ tự.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la place ordinale: ở đúng vị trí thứ tự của mình.
    • Chaque pièce du puzzle est à sa place ordinale. (Mỗi mảnh ghép đềuđúng vị trí thứ tự của .)
tính từ
  1. (chỉ) thứ tự
    • Adjectif numéral ordinal
      (ngôn ngữ học) số từ thứ tự
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách lễ (giáo hội Anh)

Từ có nhắc đến "ordinal"