ordinateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy tính, máy điện toán: Một thiết bị điện tử có thể lưu trữ, xử lý và truy xuất dữ liệu, thực hiện các phép tính và chạy các chương trình theo chỉ dẫn.
- (Tôn giáo, ít dùng) Người được phong chức, người truyền chức: Người có thẩm quyền trong một nghi lễ tôn giáo để phong chức hoặc truyền chức cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Máy tính):
- J'ai acheté un nouvel ordinateur portable. (Tôi vừa mua một máy tính xách tay mới.)
- Mon ordinateur est lent, il faut que je le répare. (Máy tính của tôi chạy chậm, tôi cần phải sửa nó.)
- Elle travaille toute la journée sur son ordinateur. (Cô ấy làm việc cả ngày trên máy tính của mình.)
Danh từ giống đực (Nghĩa tôn giáo):
- L'ordinateur a célébré la cérémonie d'ordination. (Vị người truyền chức đã cử hành nghi lễ phong chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ordinateur quantique": Máy tính lượng tử.
- L'ordinateur quantique pourrait révolutionner l'informatique. (Máy tính lượng tử có thể cách mạng hóa ngành tin học.)
"Ordinateur central" (Mainframe): Máy tính lớn, máy chủ trung tâm.
- Les grandes entreprises utilisent parfois un ordinateur central. (Các tập đoàn lớn đôi khi sử dụng máy tính trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Informatique (n.f): Tin học, khoa học về xử lý thông tin và máy tính.
- Il étudie l'informatique à l'université. (Anh ấy học tin học ở trường đại học.)
Ordination (n.f): (Tôn giáo) Lễ phong chức, lễ truyền chức.
- La cérémonie d'ordination aura lieu demain. (Buổi lễ phong chức sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Machine (n.f): Máy móc (nghĩa rộng, trong một số ngữ cảnh).
- Sa machine est puissante. (Cái máy của anh ta rất mạnh.)
- Calculateur (n.m): Máy tính (từ cũ, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
- Un calculateur électronique. (Một máy tính điện tử.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'ordinateur'. Các cụm động từ thường liên quan đến hành động sử dụng máy tính như 'allumer un ordinateur' (bật máy tính), 'éteindre un ordinateur' (tắt máy tính)).
Thành ngữ liên quan
- Être rivé à son ordinateur: Gắn chặt vào máy tính, dành quá nhiều thời gian trước máy tính.
- Depuis qu'il a ce jeu, il est rivé à son ordinateur. (Kể từ khi có trò chơi đó, anh ta gắn chặt vào máy tính của mình.)
danh từ giống đực
- (tôn giáo) như ordinant
- máy điện toán
- Clavier, souris, écran, mémoire, unité de traitement d'un ordinateurbàn phím, chuột, màn ảnh, bộ nhớ, bộ xử lí của máy điện toán
- Ordinateur individuel/ordinateur de bureaumáy điện toán cá nhân/máy điện toán văn phòng