ordonnateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người sắp đặt, người tổ chức: Chỉ người có trách nhiệm sắp xếp, bố trí hoặc tổ chức một sự kiện, một công việc theo một trật tự nhất định.
- (Kinh tế) Người ra lệnh chi trả: Chỉ người có thẩm quyền phê duyệt và ra lệnh thanh toán các khoản chi tiêu, thường trong bối cảnh ngân sách hoặc tài chính công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ordonnateur d'un festin. (Người sắp đặt bữa tiệc.)
- Le maire est l'ordonnateur principal des dépenses de la commune. (Thị trưởng là người ra lệnh chi trả chính cho các khoản chi tiêu của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordonnateur de crédits": (thuật ngữ kinh tế) chủ kinh phí, người có quyền quyết định phân bổ và sử dụng các khoản tín dụng hoặc ngân sách.
- L'ordonnateur de crédits doit veiller au respect des règles budgétaires. (Chủ kinh phí phải đảm bảo việc tuân thủ các quy tắc ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordonnatrice (n. f.): Dạng giống cái của "ordonnateur".
- Ordonnance (n. f.): Mệnh lệnh, sắc lệnh; đơn thuốc. Đây là một danh từ liên quan, cùng gốc với "ordonnateur", chỉ văn bản ra lệnh hoặc chỉ thị.
- Ordonner (v.): Sắp xếp, ra lệnh. Đây là động từ gốc.
Từ đồng nghĩa
- Organisateur (n. m.): Người tổ chức (nghĩa sắp đặt).
- Ordonnancement (n. m.): Sự sắp xếp, sự tổ chức (chỉ hành động).
- Autorité payante (n. f.): Cơ quan/người có thẩm quyền chi trả (nghĩa kinh tế).
Các cụm từ liên quan
- Ordonnateur secondaire: Người ra lệnh chi trả thứ cấp (người được ủy quyền một phần).
- Ordonnateur principal: Người ra lệnh chi trả chính.
danh từ giống đực
- người sắp đặt
- L'ordonnateur d'un festinngười sắp đặt bữa tiệc
- (kinh tế) người ra lệnh chi trả
- ordonnateur de crédits(kinh tế) chủ kinh phí