orectic
/ɔ'rektik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự thèm muốn, khát khao: "Orectic" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong triết học và y học, dùng để mô tả những gì liên quan đến ham muốn, sự thèm khát hoặc cảm giác thèm ăn.
- Kích thích sự thèm ăn: Trong y học, "orectic" có thể mô tả thứ gì đó làm tăng cảm giác thèm ăn hoặc làm cho ăn ngon miệng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The philosopher discussed the orectic aspects of human nature. (Nhà triết học thảo luận về các khía cạnh thuộc sự thèm muốn trong bản chất con người.)
- Certain medications can have an orectic effect, increasing a patient's desire to eat. (Một số loại thuốc có thể có tác dụng kích thích thèm ăn, làm tăng ham muốn ăn uống của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orectic faculty": Năng lực ham muốn. Đây là một thuật ngữ triết học chỉ phần tâm trí liên quan đến các ham muốn và cảm xúc.
- Ancient philosophers often divided the soul into rational and orectic faculties. (Các nhà triết học cổ đại thường chia linh hồn thành năng lực lý trí và năng lực ham muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Orexis (danh từ): Sự thèm muốn, khát vọng (đặc biệt trong triết học).
- His work explores the concept of human orexis. (Tác phẩm của ông khám phá khái niệm về sự thèm muốn của con người.)
Từ đồng nghĩa
- Appetitive: (Thuộc về) sự thèm ăn, ham muốn.
- Desiderative: Biểu thị sự mong muốn.
Lưu ý
- Từ "orectic" rất hiếm gặp trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, tâm lý học hoặc y học chuyên sâu.
tính từ
- triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn
- làm cho ăn ngon