anorectic

Adjective
  1. gây chán ăn
    • an anorectic (or anorexigenic) drug
      một loại thuốc gây chán ăn
  2. bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn
  3. gầy do bệnh
Noun
  1. người bị mắc chứng nhịn ăn, sợ ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

anorectic
An anorectic drug is prescribed to help manage appetite.