oreiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái gối: Một vật dụng mềm, thường có hình chữ nhật, được dùng để kê đầu khi nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai besoin d'un oreiller plus moelleux. (Tôi cần một cái gối mềm hơn.)
- Il a posé sa tête sur l'oreiller et s'est endormi. (Anh ấy đặt đầu lên gối và ngủ thiếp đi.)
- Les oreillers de cette chambre d'hôtel sont très confortables. (Những cái gối trong phòng khách sạn này rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans les oreillers" (thành ngữ, ít dùng): nghĩa bóng chỉ việc còn ở trên giường, còn đang ngủ.
- "oreiller de plume": gối lông vũ, loại gối truyền thống được nhồi bằng lông vũ.
Biến thể và từ liên quan
- Taie d'oreiller (danh từ giống cái): áo gối, vỏ bọc bằng vải dùng để bọc bên ngoài gối.
- Il faut changer la taie d'oreiller chaque semaine. (Cần thay áo gối mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Coussin (danh từ giống đực): gối tựa (thường dùng để dựa lưng hoặc trang trí trên ghế sofa, khác với chuyên để kê đầu khi ngủ).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la conscience pour oreiller": Có lương tâm làm gối (thành ngữ cổ, ý nói có thể ngủ ngon vì lương tâm trong sạch).
- "Chercher un mari dans un oreiller": Tìm chồng trong gối (thành ngữ cũ, chỉ việc mơ mộng hão huyền).
danh từ giống đực
- cái gối
- Taie d'oreilleráo gối