oreiller

Học thuật
Thân thiện
oreiller

Elle pose sa tête sur l'oreiller pour dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái gối: Một vật dụng mềm, thường hình chữ nhật, được dùng để đầu khi nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai besoin d'un oreiller plus moelleux. (Tôi cần một cái gối mềm hơn.)
    • Il a posé sa tête sur l'oreiller et s'est endormi. (Anh ấy đặt đầu lên gối ngủ thiếp đi.)
    • Les oreillers de cette chambre d'hôtel sont très confortables. (Những cái gối trong phòng khách sạn này rất thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans les oreillers" (thành ngữ, ít dùng): nghĩa bóng chỉ việc còntrên giường, còn đang ngủ.
  • "oreiller de plume": gối lông , loại gối truyền thống được nhồi bằng lông .
Biến thể từ liên quan
  • Taie d'oreiller (danh từ giống cái): áo gối, vỏ bọc bằng vải dùng để bọc bên ngoài gối.
    • Il faut changer la taie d'oreiller chaque semaine. (Cần thay áo gối mỗi tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Coussin (danh từ giống đực): gối tựa (thường dùng để dựa lưng hoặc trang trí trên ghế sofa, khác với chuyên để đầu khi ngủ).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la conscience pour oreiller": lương tâm làm gối (thành ngữ cổ, ý nói có thể ngủ ngon lương tâm trong sạch).
  • "Chercher un mari dans un oreiller": Tìm chồng trong gối (thành ngữ , chỉ việc mộng hão huyền).
oreiller

Elle pose sa tête sur l'oreiller pour dormir.

danh từ giống đực
  1. cái gối
    • Taie d'oreiller
      áo gối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oreiller"