oreillette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu) Tâm nhĩ: Một trong hai buồng trên của tim, có chức năng nhận máu từ tĩnh mạch đưa về tim.
- Mảnh che tai: Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường gắn vào mũ, dùng để che và giữ ấm tai.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa giải phẫu:
- Le sang entre dans le cœur par l'oreillette. (Máu đi vào tim qua tâm nhĩ.)
- L'oreillette gauche reçoit le sang oxygéné. (Tâm nhĩ trái nhận máu giàu oxy.)
Nghĩa mảnh che tai:
- Il a baissé les oreillettes de sa casquette pour se protéger du vent. (Anh ấy kéo mảnh che tai của chiếc mũ lưỡi trai xuống để bảo vệ tai khỏi gió.)
- Ce bonnet a des oreillettes très chaudes. (Chiếc mũ len này có những mảnh che tai rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oreillette droite/gauche": tâm nhĩ phải/trái.
- La valve sépare l'oreillette du ventricule. (Van tim ngăn cách tâm nhĩ với tâm thất.)
Trong ngữ cảnh thời trang hoặc quân sự, "oreillette" có thể chỉ phần cụ thể của một chiếc mũ.
- Le casque avait des oreillettes en cuir. (Chiếc mũ bảo hiểm có những mảnh che tai bằng da.)
Biến thể và từ gần giống
- Auricule (n.f): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "tâm nhĩ" trong giải phẫu.
- Cache-oreilles (n.m): Một vật dụng độc lập để che tai, khác với mảnh gắn liền trên mũ.
- Casque à oreillettes (n.m): Tai nghe (headphone).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'anatomie: Cavité cardiaque supérieure (buồng tim phía trên).
- Pour la couture: Protège-oreille (đồ che tai).
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, được phân biệt rõ ràng qua ngữ cảnh (y học hoặc thời trang/trang phục).
- Trong đời sống hàng ngày, nghĩa "mảnh che tai" thường phổ biến hơn.
- Không nhầm lẫn với écouteur (tai nghe nhét tai) hay casque (tai nghe chụp tai), mặc dù "casque à oreillettes" có thể chỉ tai nghe.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) tâm nhĩ
- Oreillette droitetâm nhĩ phải
- mảnh che tai
- Casquette à oreillettemũ cát két có mảnh che tai