oreillette

Học thuật
Thân thiện
oreillette

L'enfant met son casque à oreillette pour écouter de la musique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu) Tâm nhĩ: Một trong hai buồng trên của tim, chức năng nhận máu từ tĩnh mạch đưa về tim.
    • Mảnh che tai: Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường gắn vào , dùng để che giữ ấm tai.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa giải phẫu:

    • Le sang entre dans le cœur par l'oreillette. (Máu đi vào tim qua tâm nhĩ.)
    • L'oreillette gauche reçoit le sang oxygéné. (Tâm nhĩ trái nhận máu giàu oxy.)
  • Nghĩa mảnh che tai:

    • Il a baissé les oreillettes de sa casquette pour se protéger du vent. (Anh ấy kéo mảnh che tai của chiếc lưỡi trai xuống để bảo vệ tai khỏi gió.)
    • Ce bonnet a des oreillettes très chaudes. (Chiếc len này những mảnh che tai rất ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oreillette droite/gauche": tâm nhĩ phải/trái.

    • La valve sépare l'oreillette du ventricule. (Van tim ngăn cách tâm nhĩ với tâm thất.)
  • Trong ngữ cảnh thời trang hoặc quân sự, "oreillette" có thể chỉ phần cụ thể của một chiếc .

    • Le casque avait des oreillettes en cuir. (Chiếc bảo hiểm những mảnh che tai bằng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Auricule (n.f): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "tâm nhĩ" trong giải phẫu.
  • Cache-oreilles (n.m): Một vật dụng độc lập để che tai, khác với mảnh gắn liền trên .
  • Casque à oreillettes (n.m): Tai nghe (headphone).
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'anatomie: Cavité cardiaque supérieure (buồng tim phía trên).
  • Pour la couture: Protège-oreille (đồ che tai).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, được phân biệt rõ ràng qua ngữ cảnh (y học hoặc thời trang/trang phục).
  • Trong đời sống hàng ngày, nghĩa "mảnh che tai" thường phổ biến hơn.
  • Không nhầm lẫn với écouteur (tai nghe nhét tai) hay casque (tai nghe chụp tai), mặc dù "casque à oreillettes" có thể chỉ tai nghe.
oreillette

L'enfant met son casque à oreillette pour écouter de la musique.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) tâm nhĩ
    • Oreillette droite
      tâm nhĩ phải
  2. mảnh che tai
    • Casquette à oreillette
      mũ cát két mảnh che tai

Từ có nhắc đến "oreillette"