organiser

Định nghĩa

Danh từ: "organiser" chỉ hai nghĩa chính: 1. Người tổ chức: Một người trách nhiệm sắp xếp, điều phối quản lý các hoạt động, sự kiện hoặc công việc để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ. 2. Thiết bị điện tử cá nhân: Một thiết bị điện tử cầm tay nhỏ gọn, thường chức năng như sổ tay, cơ sở dữ liệu cá nhân, điện thoại, đồng hồ báo thức, v.v., giúp người dùng quản lý thời gian thông tin.

dụ sử dụng
  • Nghĩa người tổ chức:

    • She is the organiser of the annual charity event. ( ấy người tổ chức sự kiện từ thiện hàng năm.)
    • The union organiser helped workers negotiate better wages. (Người tổ chức công đoàn đã giúp công nhân thương lượng mức lương tốt hơn.)
  • Nghĩa thiết bị điện tử:

    • He uses an electronic organiser to keep track of his appointments. (Anh ấy sử dụng một thiết bị tổ chức điện tử để theo dõi các cuộc hẹn của mình.)
    • My organiser can store contacts, notes, and alarms. (Thiết bị tổ chức của tôi có thể lưu danh bạ, ghi chú báo thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chief organiser": người tổ chức chính, người chịu trách nhiệm cao nhất.

    • The chief organiser of the conference ensured everything ran smoothly. (Người tổ chức chính của hội nghị đã đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)
  • "personal organiser": sổ tay cá nhân hoặc thiết bị điện tử dùng để quản lý lịch trình thông tin cá nhân.

    • She bought a new personal organiser to plan her daily tasks. ( ấy đã mua một thiết bị tổ chức cá nhân mới để lên kế hoạch cho các nhiệm vụ hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Organise (động từ): tổ chức, sắp xếp.
    • We need to organise the meeting for next week. (Chúng ta cần tổ chức cuộc họp vào tuần tới.)
  • Organisation (danh từ): tổ chức, sự sắp xếp.
    • The organisation of the event was impressive. (Sự tổ chức của sự kiện thật ấn tượng.)
  • Organised (tính từ): tổ chức, ngăn nắp.
    • She is a very organised person. ( ấy một người rất tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinator: người điều phối.
  • Planner: người lập kế hoạch.
  • Arranger: người sắp xếp.
Các cụm từ liên quan
  • "labour organiser": người tổ chức lao động, thường thành viên công đoàn.
    • The labour organiser visited the factory to discuss working conditions. (Người tổ chức lao động đã đến thăm nhà máy để thảo luận về điều kiện làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "a born organiser": người tài tổ chức bẩm sinh.
    • She is a born organiser; every event she plans is perfect. ( ấy một người tài tổ chức bẩm sinh; mọi sự kiện lên kế hoạch đều hoàn hảo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

organiser
The manager uses an organiser to check her schedule for the day.