organizer

/'ɔ:gənaizə/
danh từ
  1. người tổ chức
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

organizer
She keeps her appointments in her electronic organizer.