organizer
/'ɔ:gənaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tổ chức: Một cá nhân hoặc nhóm chịu trách nhiệm lên kế hoạch, sắp xếp và điều phối một sự kiện, hoạt động hoặc dự án.
- Người tổ chức nghiệp đoàn (Mỹ): Một người vận động và kết nạp công nhân để thành lập hoặc gia nhập một công đoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main organizer of the conference welcomed all the participants. (Người tổ chức chính của hội nghị đã chào đón tất cả người tham dự.)
- She is a talented organizer who makes sure every detail of the event is perfect. (Cô ấy là một người tổ chức tài năng, đảm bảo mọi chi tiết của sự kiện đều hoàn hảo.)
- The union organizer spoke to the workers about their rights. (Người tổ chức nghiệp đoàn đã nói chuyện với các công nhân về quyền lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chief organizer" / "lead organizer": người tổ chức chính, người đứng đầu ban tổ chức.
- As the lead organizer, his role was crucial to the project's success. (Với vai trò là người tổ chức chính, nhiệm vụ của anh ấy rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
"event organizer": người tổ chức sự kiện (chuyên nghiệp).
- We hired a professional event organizer for our wedding. (Chúng tôi đã thuê một người tổ chức sự kiện chuyên nghiệp cho đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Organize (động từ): tổ chức.
- We need to organize a meeting next week. (Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp vào tuần tới.)
Organization (danh từ): sự tổ chức; tổ chức (nhóm, cơ quan).
- The organization of the festival was excellent. (Việc tổ chức lễ hội rất xuất sắc.)
- She works for a non-profit organization. (Cô ấy làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận.)
Organizational (tính từ): (thuộc về) tổ chức.
- We face some organizational challenges. (Chúng tôi đối mặt với một số thách thức về mặt tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
- Coordinator: người điều phối.
- Planner: người lên kế hoạch.
- Arranger: người sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "organizer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "organizer")
danh từ
- người tổ chức
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn