organism

/'ɔ:gənizm/
danh từ
  1. cơ thể; sinh vật
  2. cơ quan, tổ chức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "organism"

Từ có nhắc đến "organism"

organism
A single-celled organism moves through a drop of water.