being

/'bi:iɳ/
danh từ
  1. sinh vật; con người
    • human being
      con người
  2. sự tồn tại; sự sống
    • in being
      tồn tại; sống
  3. bản chất; thể chất (con người)

Idioms

  • to come into being
    (xem) come
  • the Supreme Being
    đấng chí tôn Thượng đế
tính từ
  1. hiện tại, hiện nay, này
    • for the time being
      trong thời gian hiện nay, trong thời gian này

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "being"

being
A small green being from another planet waves hello.