arranger
/ə'reindʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sắp xếp, người sắp đặt: Chỉ một người có nhiệm vụ tổ chức, bố trí mọi thứ theo một trật tự hoặc kế hoạch cụ thể.
- Người cải biên, người soạn lại (bản nhạc): Trong lĩnh vực âm nhạc, chỉ một người chuyên sửa đổi hoặc sắp xếp lại một tác phẩm âm nhạc cho các nhạc cụ, giọng hát hoặc phong cách biểu diễn khác với bản gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the arranger of the conference schedule. (Cô ấy là người sắp xếp lịch trình hội nghị.)
- The wedding arranger made sure every detail was perfect. (Người sắp đặt đám cưới đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
- He is a famous music arranger who worked on many pop songs. (Ông ấy là một nhà soạn nhạc cải biên nổi tiếng, người đã làm việc cho nhiều bài hát nhạc pop.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the capacity of an arranger": với tư cách là người sắp xếp.
- He acted in the capacity of an arranger for the project. (Ông ấy hành động với tư cách là người sắp xếp cho dự án.)
- "credit as arranger": được ghi công với vai trò người cải biên (âm nhạc).
- She was credited as the arranger on the album's liner notes. (Cô ấy được ghi công là người cải biên trong phần ghi chú của album.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrange (động từ): sắp xếp, sắp đặt; soạn lại, cải biên (nhạc).
- Please arrange the books on the shelf. (Hãy sắp xếp những cuốn sách trên giá.)
- Arrangement (danh từ): sự sắp xếp, sự sắp đặt; bản cải biên, bản phối khí (âm nhạc).
- The floral arrangement is beautiful. (Lẵng hoa được sắp xếp rất đẹp.)
- I love the jazz arrangement of this classical piece. (Tôi thích bản phối khí jazz của tác phẩm cổ điển này.)
Từ đồng nghĩa
- Organizer (n): người tổ chức (nhấn mạnh đến việc lên kế hoạch và điều phối).
- Planner (n): người lập kế hoạch.
- Orchestrator (n): người soạn hòa âm, người tổ chức (nghĩa bóng, như tổ chức một sự kiện phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp hình thành từ danh từ "arranger". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "arrange".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "arranger".)
danh từ
- người sắp xếp, người sắp đặt
- người cải biên, người soạn lại (bản nhạc...)