orgastic
/ɔ:'gæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cực khoái: Mô tả trạng thái, cảm giác hoặc đặc điểm của sự đạt đến đỉnh điểm khoái cảm, đặc biệt là trong hoạt động tình dục.
- Mang tính cực điểm, kịch liệt: Dùng để mô tả một trạng thái hưng phấn, căng thẳng hoặc mãnh liệt đạt đến đỉnh cao, không nhất thiết liên quan đến tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel describes the orgastic release of pent-up emotions. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự giải phóng cảm xúc bị dồn nén một cách kịch liệt.)
- He experienced an orgastic feeling of triumph after winning the championship. (Anh ấy trải qua một cảm giác chiến thắng cực kỳ mãnh liệt sau khi giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orgastic potential": tiềm năng đạt đến cực điểm.
- The artist explored the orgastic potential of color and form. (Nghệ sĩ khám phá tiềm năng đạt đến cực điểm của màu sắc và hình khối.)
"orgastic experience": trải nghiệm cực khoái hoặc trải nghiệm mãnh liệt.
- For some, skydiving is an orgastic experience. (Đối với một số người, nhảy dù là một trải nghiệm cực kỳ mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Orgasm (danh từ): cực khoái, sự đạt đến đỉnh điểm khoái cảm.
- She experienced a powerful orgasm. (Cô ấy đã trải qua một cơn cực khoái mạnh mẽ.)
Orgasmic (tính từ): (thường dùng) có nghĩa tương tự "orgastic", chỉ sự cực khoái hoặc cực kỳ thú vị, tuyệt vời.
- The chocolate cake was absolutely orgasmic. (Chiếc bánh sô-cô-la đó thực sự tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Climactic: thuộc về cao trào, cực điểm.
- Ecstatic: ngây ngất, sung sướng tột độ.
- Paroxysmal: thuộc về cơn kịch phát, bộc phát dữ dội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (thuộc) lúc cực khoái (khi giao cấu)
- cực điểm, kịch liệt