orgiastic

/ɔ:'gæstik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trác táng, truy hoan: Mô tả một hoạt động hoặc bầu không khí tính chất của một cuộc chè chén, tiệc tùng quá độ, thường liên quan đến việc thỏa mãn nhục dục một cách hỗn loạn mất kiểm soát.
    • Cuồng loạn, phóng túng đến cực điểm: Diễn tả trạng thái phấn khích, hưng phấn hoặc ăn mừng một cách cuồng nhiệt, vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival descended into an orgiastic celebration. (Lễ hội đã biến thành một buổi ăn mừng trác táng.)
    • He described the scene in orgiastic detail. (Anh ta mô tả cảnh tượng với những chi tiết đầy truy hoan.)
    • The music evoked an orgiastic frenzy among the crowd. (Âm nhạc đã khơi dậy cơn cuồng loạn trác táng trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orgiastic frenzy": cơn cuồng loạn/điên cuồng trác táng.

    • The political rally turned into an orgiastic frenzy. (Buổi mít tinh chính trị biến thành một cơn cuồng loạn trác táng.)
  • "orgiastic release": sự giải phóng/phóng thích một cách truy hoan.

    • The film explores themes of orgiastic release and societal repression. (Bộ phim khám phá các chủ đề về sự giải phóng truy hoan sự đàn áp của xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Orgy (danh từ): buổi tiệc truy hoan, cuộc chè chén thác loạn.

    • The Roman emperor was known for his lavish orgies. (Hoàng đế La nổi tiếng với những buổi tiệc truy hoan xa xỉ.)
  • Orgiastically (trạng từ): một cách trác táng/truy hoan.

    • The crowd danced orgiastically to the pulsating rhythm. (Đám đông nhảy múa một cách trác táng theo nhịp điệu mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacchanalian: (thuộc về) chè chén say sưa, truy hoan (lấy từ thần rượu Bacchus).
  • Debauched: trụy lạc, đồi bại.
  • Saturnalian: ăn chơi trác táng, phóng đãng (lấy từ lễ hội Saturnalia).
  • Riotous: hỗn loạn, náo loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

tính từ
  1. trác táng, truy hoan

Từ gần giống