orgeat
/'ɔ:ʤɑ:(t)/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại xi-rô ngọt, không cồn, thường được làm từ hạnh nhân, đường và nước hoa cam hoặc nước hoa hồng: "orgeat" là một loại nước uống có hương vị truyền thống, ban đầu có thể được làm từ lúa mạch, nhưng hiện đại chủ yếu làm từ hạnh nhân. Nó có vị ngọt và thơm, thường được dùng để pha chế đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bartender added a splash of orgeat to the cocktail. (Người pha chế thêm một chút xi-rô orgeat vào ly cocktail.)
- Orgeat is a key ingredient in a classic Mai Tai. (Orgeat là một thành phần chính trong món Mai Tai cổ điển.)
- She bought a bottle of orgeat to make non-alcoholic drinks at home. (Cô ấy mua một chai orgeat để pha các loại đồ uống không cồn tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong pha chế (Mixology): "orgeat" chủ yếu được sử dụng như một loại xi-rô có hương vị trong ngành pha chế cocktail để tạo độ ngọt, hương thơm và kết cấu kem mịn.
- This recipe calls for orgeat to balance the acidity of the lime. (Công thức này yêu cầu orgeat để cân bằng độ chua của chanh.)
Biến thể và từ gần giống
Syrup (n): xi-rô, một chất lỏng đặc và ngọt.
- Simple syrup is easier to make than orgeat. (Xi-rô đường đơn giản thì dễ làm hơn orgeat.)
Almond syrup (n): xi-rô hạnh nhân (một cách gọi khác hoặc thành phần tương tự của orgeat).
- Some recipes use almond syrup as a substitute for orgeat. (Một số công thức dùng xi-rô hạnh nhân để thay thế cho orgeat.)
Từ đồng nghĩa
- Almond syrup: xi-rô hạnh nhân (nghĩa gần nhất trong bối cảnh hiện đại).
- Sweet aromatic syrup: xi-rô thơm ngọt (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "orgeat").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "orgeat").
danh từ
- nước lúa mạch ướp hoa cam