orgeat

/'ɔ:ʤɑ:(t)/
danh từ giống đực
  1. xi hạnh
  2. (từ , nghĩa ) xi đại mạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

orgeat
L'homme commande un verre d'orgeat à la terrasse du café.