orgeat

/'ɔ:ʤɑ:(t)/
Học thuật
Thân thiện
orgeat

L'homme commande un verre d'orgeat à la terrasse du café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xi-rô hạnh: Một loại xi-rô ngọt, hương vị chủ yếu từ hạnh nhân, thường được pha loãng với nước để làm đồ uống giải khát.
    • Xi-rô đại mạch (nghĩa ): Nghĩa cổ hơn, chỉ một loại đồ uống làm từ lúa mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orgeat est un sirop à base d'amandes. (Orgeatmột loại xi-rô làm từ hạnh nhân.)
    • Pour faire une grenadine, on mélange de l'orgeat avec de l'eau. (Để làm nước grenadine, người ta pha orgeat với nước.)
    • Ce sirop d'orgeat a un goût délicieux. (Loại xi-rô orgeat này có vị rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sirop d'orgeat": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác sản phẩm xi-rô orgeat.
    • J'ai acheté une bouteille de sirop d'orgeat au marché. (Tôi đã mua một chai xi-rô orgeatchợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirop (danh từ giống đực): Xi-rô, nước đường đặc hương liệu.
  • Boisson à l'orgeat (cụm danh từ): Đồ uống pha từ orgeat.
Từ đồng nghĩa
  • Sirop d'amandes: Xi-rô hạnh nhân (cách gọi mô tả thành phần chính).
  • Sirop sucré aux amandes: Xi-rô ngọt vị hạnh nhân.
orgeat

L'homme commande un verre d'orgeat à la terrasse du café.

danh từ giống đực
  1. xi hạnh
  2. (từ , nghĩa ) xi đại mạch

Từ gần giống