orgelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Lẹo: Một loại mụn nhỏ, nhiễm trùng, thường xuất hiện ở bờ mi mắt, gây sưng đỏ và đau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai un orgelet douloureux à la paupière. (Tôi bị một cái lẹo đau ở mí mắt.)
- L'orgelet est souvent causé par une infection bactérienne. (Lẹo thường do nhiễm khuẩn gây ra.)
- Il faut éviter de toucher un orgelet pour ne pas propager l'infection. (Phải tránh chạm vào lẹo để không làm lây lan nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un orgelet": bị lẹo.
- Elle a un orgelet depuis deux jours. (Cô ấy bị lẹo được hai ngày rồi.)
"soigner un orgelet": chữa trị một cái lẹo.
- Le médecin lui a conseillé des compresses chaudes pour soigner l'orgelet. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy dùng gạc ấm để chữa cái lẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Compère-loriot (n.m): Một tên gọi dân gian khác của "orgelet".
- Hordeolum (n.m): Thuật ngữ y học chính thức chỉ "orgelet".
Từ đồng nghĩa
- Hordeolum: (thuật ngữ y học) lẹo.
- Compère-loriot: (từ dân gian) lẹo.
Thành ngữ liên quan
- Être myope comme une taupe (bị cận như một con chuột chũi): Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "orgelet", nhưng đề cập đến một vấn đề về mắt khác, cho thấy tiếng Pháp có nhiều cách diễn đạt về các bệnh lý ở mắt.
danh từ giống đực
- (y học) (mụn) lẹo