argoulet

Học thuật
Thân thiện
argoulet

Un argoulet charge à cheval sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính khinh kỵ: "Argoulet" là một thuật ngữ lịch sử để chỉ một loại lính kỵ binh nhẹ, thườnglính đánh thuê hoặc lính tiên phong, hoạt động chủ yếuPháp Ý trong các thế kỷ 15-17.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les argoulets étaient redoutés pour leurs raids rapides. (Những người lính khinh kỵ bị khiếp sợ những cuộc đột kích nhanh chóng của họ.)
    • Le capitaine a commandé une compagnie d'argoulets. (Vị đại úy đã chỉ huy một đại đội lính khinh kỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để mô tả các đơn vị quân sự cụ thể của thời kỳ Phục Hưng đầu thời kỳ cận đại.
Biến thể từ gần giống
  • Horseman (tiếng Anh): Kỵ , lính kỵ binh (nghĩa rộng hơn).
  • Cavalier léger (tiếng Pháp): Kỵ binh nhẹ (thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Estradiot (danh từ giống đực): Một loại lính đánh thuê kỵ binh nhẹ khác, nguồn gốc từ vùng Balkan, cũng hoạt động trong cùng thời kỳ.
  • Chevau-léger (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho kỵ binh nhẹ, đặc biệt trong các đội quân của Pháp.
Lưu ý
  • Từ "argoulet" là một từ cổ chuyên ngành, hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử. không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
argoulet

Un argoulet charge à cheval sur le champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính khinh kỵ

Từ gần giống

Từ chứa "argoulet"