orientable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể định hướng: "Orientable" mô tả một đối tượng, bề mặt hoặc không gian toán học có thể được gán một hướng nhất quán trên toàn bộ nó. Điều này có nghĩa là người ta có thể phân biệt một cách liên tục giữa "phải" và "trái", hoặc "trên" và "dưới", trên toàn bộ đối tượng đó.
- Có thể xoay hướng: "Orientable" cũng có thể ngụ ý khả năng thay đổi hoặc điều chỉnh hướng của một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une surface comme une sphère est orientable. (Một bề mặt như hình cầu là có thể định hướng.)
- Ce ruban de Möbius n'est pas orientable. (Dải Möbius này không có thể định hướng.)
- La boussole est un instrument orientable. (La bàn là một dụng cụ có thể xoay hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và hình học: Thuật ngữ này được sử dụng chính thức để phân loại các đa tạp và bề mặt. Một đa tạp orientable cho phép định nghĩa một trường vector pháp tuyến liên tục hoặc một định hướng nhất quán.
- La propriété d'être orientable est fondamentale en topologie différentielle. (Tính chất có thể định hướng là nền tảng trong tô-pô vi phân.)
Biến thể và từ gần giống
- Orientation (danh từ): sự định hướng, hướng.
- L'orientation d'une surface est un choix cohérent d'un côté "positif". (Việc định hướng một bề mặt là một lựa chọn nhất quán về một phía "dương".)
- Orienté, e (tính từ): được định hướng, có hướng.
- Un espace vectoriel orienté. (Một không gian vectơ được định hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Directionnable: có thể định hướng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Non-orientable: không thể định hướng.
- Le plan projectif est une surface non-orientable. (Mặt phẳng xạ ảnh là một bề mặt không thể định hướng.)
tính từ
- có thể định hướng, có thể xoay hướng