Fixe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cố định, không thay đổi: Dùng để mô tả một thứ gì đó được thiết lập, ổn định và không di chuyển hoặc thay đổi.
- Chăm chú, tập trung: Dùng để mô tả cái nhìn hoặc sự chú ý dán chặt vào một điểm.
- Nhất định, cố định (về giá cả, ngày giờ): Chỉ một mức giá hoặc một thời điểm đã được xác định trước, không thương lượng.
Thán từ:
- Nghiêm!: Mệnh lệnh trong quân đội để ra lệnh đứng ở tư thế nghiêm.
Danh từ giống đực:
- Phần lương cố định: Phần thu nhập cơ bản, không thay đổi trong tổng lương, trái ngược với các khoản phụ cấp hoặc tiền thưởng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un rendez-vous fixe. (Một cuộc hẹn cố định.)
- Il a un regard fixe sur l'horizon. (Anh ấy có cái nhìn chăm chú vào đường chân trời.)
- Le menu est à prix fixe. (Thực đơn có giá cố định.)
Thán từ:
- Fixe! (Nghiêm!)
Danh từ giống đực:
- Le fixe de son salaire est assez bas. (Phần lương cố định của anh ta khá thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Idée fixe": Ý nghĩ ám ảnh, định kiến khó thay đổi.
- Il a l'idée fixe de vouloir tout contrôler. (Anh ta bị ám ảnh bởi ý nghĩ muốn kiểm soát mọi thứ.)
"À jour fixe": Vào một ngày cố định, đúng ngày đã định.
- Les réunions ont lieu à jour fixe. (Các cuộc họp diễn ra vào một ngày cố định.)
Biến thể và từ liên quan
Fixer (động từ): Cố định, ấn định, lắp đặt.
- Il faut fixer le tableau au mur. (Cần phải cố định bức tranh vào tường.)
Fixité (danh từ giống cái): Tính cố định, sự bất động.
- La fixité de son regard était impressionnante. (Sự cố định trong ánh mắt của cô ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Immuable: Bất biến, không thay đổi.
- Stable: Ổn định.
- Constant: Thường xuyên, liên tục.
- Immobile: Bất động.
Các cụm từ (locutions) liên quan
"Beau fixe": Trời đẹp, quang đãng và ổn định (dùng cho thời tiết); cũng có thể chỉ tình trạng tốt đẹp, ổn định.
- Le temps est au beau fixe pour le week-end. (Thời tiết sẽ đẹp và ổn định cho cuối tuần.)
"Point fixe": Điểm cố định.
- Trouver un point fixe dans sa vie. (Tìm một điểm cố định trong cuộc sống của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le regard fixe": Có cái nhìn đờ đẫn, chằm chằm (thường do sốc hoặc tập trung cao độ).
- Après l'accident, il avait le regard fixe. (Sau vụ tai nạn, anh ta có cái nhìn đờ đẫn.)
tính từ
- cố định
- Point fixeđiểm cố định
- Capital fixevốn cố định
- chăm chú, tập trung
- Regard fixecái nhìn chăm chú
- nhất định
- Prix fixegiá nhất định
- à jour fixeđúng ngày (định trước)
- beau fixetrời tốt lâu
- demeure fixenơi ở thường xuyên
- étoile fixeđịnh tinh
- idée fixeđịnh kiến
thán từ
- (quân sự) nghiêm!
danh từ giống đực
- phần lương cố định