Fixe

tính từ
  1. cố định
    • Point fixe
      điểm cố định
    • Capital fixe
      vốn cố định
  2. chăm chú, tập trung
    • Regard fixe
      cái nhìn chăm chú
  3. nhất định
    • Prix fixe
      giá nhất định
    • à jour fixe
      đúng ngày (định trước)
    • beau fixe
      trời tốt lâu
    • demeure fixe
      nơithường xuyên
    • étoile fixe
      định tinh
    • idée fixe
      định kiến
thán từ
  1. (quân sự) nghiêm!
danh từ giống đực
  1. phần lương cố định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống