oriflamme

/'ɔriflæm/
Học thuật
Thân thiện
oriflamme

The knight carries the oriflamme into battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ hiệu (của vua Pháp thời xưa): Một lá cờ lễ nghi, thường màu đỏ hoặc đỏ cam, được các vị vua Pháp thời trung cổ sử dụng, đặc biệt trong các chiến dịch quân sự.
    • (Nghĩa bóng) Ngọn cờ đại nghĩa, biểu tượng tập hợp: Một biểu tượng, lý tưởng hoặc nguyên tắc truyền cảm hứng, sức mạnh tập hợp mọi người lại một mục đích chung hoặc một cuộc đấu tranh.
    • Vật nổi bật; màu sắc sáng loáng: Một vật thể hoặc mảng màu sắc rực rỡ, nổi bật, thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen, lịch sử):
    • The king's army marched under the sacred oriflamme. (Đạo quân của nhà vua hành quân dưới lá cờ hiệu thiêng liêng.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Freedom became the oriflamme that united the revolutionaries. (Tự do đã trở thành ngọn cờ đại nghĩa tập hợp những người cách mạng.)
    • Her speech raised the oriflamme of justice for all to follow. (Bài phát biểu của ấy giương cao ngọn cờ công lý để mọi người noi theo.)
  • Danh từ (vật nổi bật):
    • The scarlet cloak was an oriflamme against the dull grey landscape. (Chiếc áo choàng đỏ thắm một vệt màu sáng loáng nổi bật trên nền phong cảnh xám xịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an oriflamme": Đóng vai trò như một biểu tượng tập hợp, một ngọn cờ dẫn đường.
    • His courage served as an oriflamme for the entire resistance movement. (Lòng dũng cảm của ông đã trở thành biểu tượng tập hợp cho toàn bộ phong trào kháng chiến.)
  • "To raise the oriflamme of [something]": Giương cao ngọn cờ của (một lý tưởng, nguyên tắc).
    • The new leader raised the oriflamme of reform. (Vị lãnh đạo mới đã giương cao ngọn cờ cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Banner (n): Cờ, biểu ngữ. (Từ chung hơn, có thể dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng tương tự "oriflamme").
  • Standard (n): Cờ hiệu, tiêu chuẩn. (Chỉ cờ hiệu quân sự hoặc một chuẩn mực cần đạt tới).
  • Emblem (n): Biểu tượng, huy hiệu. (Nhấn mạnh tính chất tượng trưng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa lịch sử (cờ hiệu): Banner, standard, ensign.
  • Nghĩa bóng (biểu tượng tập hợp): Rallying point, banner, standard, symbol, beacon, ideal.
  • Nghĩa vật nổi bật: Splash of color, bright spot, standout feature.
Lưu ý sử dụng
  • "Oriflamme" một từ tính văn chương, trang trọng khá cổ. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Trong văn viết, từ này thường được dùng với nghĩa bóng (biểu tượng tập hợp) nhiều hơn nghĩa lịch sử nguyên thủy (lá cờ của vua Pháp).
oriflamme

The knight carries the oriflamme into battle.

danh từ
  1. cờ hiệu (của vua Pháp thời xưa)
  2. (nghĩa bóng) ngọn cờ đại nghĩa, ngọn cờ tập hợp
  3. vật nổi bật; màu sắc sáng loáng