oriflamme

/'ɔriflæm/
Học thuật
Thân thiện
oriflamme

L'oriflamme flotte au sommet du château fort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cờ đuôi nheo: Một loại cờ hiệu hình dáng như ngọn lửa, thường nhiều dải vải dài nhọn.
    • (Sử học) Cờ hiệu của vua Pháp: Trong lịch sử Pháp, đâybiểu tượng quân sự hoàng gia quan trọng, được cất giữ tại tu viện Saint-Denis mang ra trận khi nhà vua thân chinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oriflamme flottait au-dessus de l'armée. (Lá cờ đuôi nheo bay phấp phới trên quân đội.)
    • Le roi a fait déployer l'oriflamme avant la bataille. (Nhà vua đã cho triển khaicờ hiệu trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Symbole d'oriflamme: Biểu tượng củacờ hiệu, thường dùng để chỉ một biểu tượng lãnh đạo hoặc động lực tinh thần.
    • Sa parole est devenue une oriflamme pour les révoltés. (Lời nói của ông ta đã trở thành một ngọn cờ hiệu cho những người nổi dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendard (danh từ giống đực): Cờ hiệu, cờ xí (nói chung).
  • Bannière (danh từ giống cái): Cờ, biểu ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Drapeau: Lá cờ.
  • Pavillon: Cờ hiệu (trên tàu), cờ.
Thành ngữ liên quan
  • Être l'oriflamme de quelque chose: Là biểu tượng, là ngọn cờ dẫn đầu cho một sự nghiệp hay phong trào nào đó.
    • Ce principe est l'oriflamme de notre mouvement. (Nguyên tắc nàyngọn cờ dẫn đầu cho phong trào của chúng ta.)
oriflamme

L'oriflamme flotte au sommet du château fort.

danh từ giống cái
  1. cờ đuôi nheo
  2. (sử học) cờ hiệu (của vua Pháp)

Từ có nhắc đến "oriflamme"