oriflamme

/'ɔriflæm/
danh từ giống cái
  1. cờ đuôi nheo
  2. (sử học) cờ hiệu (của vua Pháp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "oriflamme"

oriflamme
L'oriflamme flotte au sommet du château fort.