originalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách độc đáo, một cách nguyên bản: Dùng để mô tả cách thức ban đầu, độc đáo và chưa bị thay đổi của một điều gì đó.
- Ban đầu, lúc đầu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có từ thời điểm khởi đầu, trước khi có bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cette histoire a été racontée originalement par mon grand-père. (Câu chuyện này ban đầu đã được kể một cách độc đáo bởi ông tôi.)
- Le bâtiment était originalement une église. (Tòa nhà này ban đầu là một nhà thờ.)
- L'idée était originalement très simple. (Ý tưởng ban đầu rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conçu originalement pour...": Được thiết kế ban đầu cho...
- Cet outil a été conçu originalement pour les médecins. (Công cụ này được thiết kế ban đầu cho các bác sĩ.)
- "Nommé originalement...": Được đặt tên ban đầu là...
- La ville a été nommée originalement "Nouvelle-Amsterdam". (Thành phố ban đầu được đặt tên là "Tân Amsterdam".)
Biến thể và từ gần giống
- Original, originale (tính từ): nguyên bản, độc đáo, gốc.
- une idée originale (một ý tưởng độc đáo)
- la version originale (bản gốc)
- Originalité (danh từ): tính độc đáo, tính nguyên bản.
- l'originalité d'une œuvre (tính độc đáo của một tác phẩm)
Từ đồng nghĩa
- Initialement: ban đầu, lúc đầu (nhấn mạnh thời điểm bắt đầu).
- À l'origine: vào lúc ban đầu, nguyên thủy.
- Primitivement: nguyên thủy, ban sơ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, tiến hóa).
Từ trái nghĩa
- Ultérieurement: về sau, sau này.
- Finalement: cuối cùng, sau cùng.