originalement

Học thuật
Thân thiện
originalement

L'artiste a conçu ce motif originalement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách độc đáo, một cách nguyên bản: Dùng để mô tả cách thức ban đầu, độc đáo chưa bị thay đổi của một điều đó.
    • Ban đầu, lúc đầu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm từ thời điểm khởi đầu, trước khi bất kỳ sự thay đổi nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette histoire a été racontée originalement par mon grand-père. (Câu chuyện này ban đầu đã được kể một cách độc đáo bởi ông tôi.)
    • Le bâtiment était originalement une église. (Tòa nhà này ban đầumột nhà thờ.)
    • L'idée était originalement très simple. (Ý tưởng ban đầu rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conçu originalement pour...": Được thiết kế ban đầu cho...
    • Cet outil a été conçu originalement pour les médecins. (Công cụ này được thiết kế ban đầu cho các bác sĩ.)
  • "Nommé originalement...": Được đặt tên ban đầu là...
    • La ville a été nommée originalement "Nouvelle-Amsterdam". (Thành phố ban đầu được đặt tên là "Tân Amsterdam".)
Biến thể từ gần giống
  • Original, originale (tính từ): nguyên bản, độc đáo, gốc.
    • une idée originale (một ý tưởng độc đáo)
    • la version originale (bản gốc)
  • Originalité (danh từ): tính độc đáo, tính nguyên bản.
    • l'originalité d'une œuvre (tính độc đáo của một tác phẩm)
Từ đồng nghĩa
  • Initialement: ban đầu, lúc đầu (nhấn mạnh thời điểm bắt đầu).
  • À l'origine: vào lúc ban đầu, nguyên thủy.
  • Primitivement: nguyên thủy, ban sơ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, tiến hóa).
Từ trái nghĩa
  • Ultérieurement: về sau, sau này.
  • Finalement: cuối cùng, sau cùng.
originalement

L'artiste a conçu ce motif originalement.

phó từ
  1. (một cách) độc đáo

Từ gần giống